43BED-H - Mua Sắm Điện Máy Giá Rẻ Tại Điện Máy Online 365

Product Tag - 43BED-H

  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Samsung 4K 43 inch 43BED-H

    B2
    B2B3

    Smart Tivi Samsung 4K 43 inch 43BED-H

    HÔNG SỐ KỸ THUẬT  
    Kích thước chéo (Inch) 43″
    Độ phân giải màn hình 4K (3,840 x 2,160)
    Kích thước chéo (cm) 107.9 cm
    Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết  
    Hiển Thị  
    Kích thước chéo (Inch) 43″
    Kích thước chéo (cm) 107.9 cm
    Độ phân giải màn hình 4K (3,840 x 2,160)
    Thời gian hỗ trợ hoạt động 16/7
    Video  
    Động cơ hình ảnh CrystalProcessor 4K
    Hỗ trợ HDR10+
    Nâng cấp tương phản
    Công nghệ chuyển động Motion Xcelerator
    Nâng cao hình ảnh 4K Upscaling
    Chế độ làm phim
    Chống phản chiếu Không có
    Âm Thanh  
    Âm thanh theo đối tượng OTS Lite
    Loại loa 2CH
    Q-Symphony
    Mô tả trước âm thanh Không có
    Đầu ra âm thanh (RMS) 20W
    Bluetooth Audio
    Dịch Vụ Thông Minh  
    Hệ điều hành Tizen™ Smart TV
    Hỗ trợ Bixby Có (Chuẩn bị giọng nói)
    Tương tác giọng nói từ xa Không có
    Hỗ trợ Alexa Không có
    Trình duyệt web
    Samsung Health Không có
    Hướng dẫn toàn cầu Không có
    Media Home
    Tính Năng Thông Minh  
    Trải nghiệm đa thiết bị Mobile to TV, Sound Mirroring, Wireless TV On
    Truy cập từ xa
    Hỗ trợ trình phát VXT Không có
    Kết Nối  
    HDMI 3
    USB 1 x USB-A
    Ethernet (LAN) 1
    Đầu ra âm thanh (Mini Jack / LR) Không có
    Cổng Digital Audio Out (Optical) Không có
    RF In (Đầu vào Terrestrial / Cable / Satellite) 1/1 (Sử dụng chung cho Terrestrial) / 0
    Ex-Link (RS-232C) Không có
    Cổng CI (Common Interface) Không có
    HDMI Audio Return Channel eARC/ARC
    Wi-Fi Có (Wi-Fi 5)
    Bluetooth (BT) Có (BT5.2)
    Thiết Kế  
    Thiết kế Slim Look
    Loại viền 3 Bezel-less
    Kiểu dáng Slim look
    Màu sắc mặt trước Đen
    Dạng chân đế Flat Feet
    Màu sắc chân đế Đen
    Khả Năng Truy Cập  
    Hỗ trợ người khiếm thị Mô tả âm thanh, Zoom Menu và Văn bản, Độ tương phản cao, SeeColors, Đảo màu, Đen trắng, Tắt hình ảnh
    Hỗ trợ người khiếm thính Phụ đề, Âm thanh đa đầu ra, Zoom ngôn ngữ ký hiệu
    Hỗ trợ người khuyết tật vận động Nhấn nút chậm, Ứng dụng điều khiển từ xa cho tất cả
    Hướng dẫn giọng nói Tiếng Anh UK, Tiếng Trung, Tiếng Hàn, Tiếng Indonesia, Tiếng Việt
    Pin & Sạc  
    Mức tiêu thụ nguồn (Thường) Không có
    Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Mở) 115 W
    Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) Không có
    Kích Thước  
    Kích thước (RxCxS) 967.5 x 561.4 x 59.7 mm
    Thùng máy (RxCxD) 1081 x 665 x 147 mm
    Trọng Lượng  
    Bộ máy 7.1 kg
    Thùng máy 10.5 kg
    Rửa Tiết Kiệm  
    Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng 5
    Cảm biến Eco
    Phụ Kiện  
    Hỗ trợ gắn tường Slim Fit Không có
    Hỗ trợ gắn tường Mini
    Chứng Chỉ  
    EMC Class B
    An toàn 60065, 62368-1
    Hệ Thống  
    Truyền thanh kỹ thuật số DVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
    Bộ dò đài Analog
    Tuner đôi Không có
    CI (Common Interface) Không có
    Tính Năng Bổ Sung  
    Hình ảnh thích ứng Không có
    Ứng dụng TV Doanh Nghiệp (Android, iOS)
    Khóa nút trên bảng Không có
    Khóa cổng USB Không có
    5,850,000