Cửa hàng

  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 1 chiều 12000 BTU FTF35UV1V

    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu 9000btu Ftf25uv1v
    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu 9000btu Ftf25uv1v

    Điều hòa Daikin 1 chiều 12000 BTU FTF35UV1V

    Điều hòa Daikin FTF25UV1V 1 chiều R32 Tiêu chuẩn

    Loại điều hòa Điều hòa treo tường
    Khối trong nhà FTF35UV1V
    Khối ngoài trời RF35UV1V
    Công suất lạnh 12000BTU (1HP)
    Phạm vi làm lạnh từ 15m² – 25m2
    Chiều Điều hòa 1 chiều lạnh
    Công nghệ Inverter Không có
    Môi chất làm lạnh R32
    Ống đồng Ø6 – Ø10
    Điện áp vào 1 pha – 220V
    Công suất tiêu thụ trung bình 0.933kWh
    Kích thước khối trong nhà 283×770×223mm (8kg)
    Kích thước khối ngoài trời 550×658×275mm (32kg)
    6,030,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 1 chiều 9000 BTU FTF25UV1V/RF25UV1V

    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu 9000btu Ftf25uv1v
    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu 9000btu Ftf25uv1v

    Điều hòa Daikin 1 chiều 9000 BTU FTF25UV1V/RF25UV1V

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Xuất xứ : Thương hiệu : Nhật – Sản xuất tại : Thái Lan
    Loại Gas lạnh : R32
    Loại máy : Không inverter (không tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất làm lạnh : 1.0 Hp (1 Ngựa) – 9.000 Btu/h
    Sử dụng cho phòng : Diện tích 10 – 15 m² hoặc từ 30 – 45 m³ khí (thích hợp cho phòng ngủ)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) : 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện : 0.78 kW
    Kích thước ống đồng Gas (mm) : 6.35 / 9.52
    DÀN LẠNH
    Kích thước dàn lạnh (mm) : 283 × 770 × 223 (mm)
    Trọng lượng dàn lạnh (Kg) : 8 (Kg)
    DÀN NÓNG
    Kích thước dàn nóng (mm) : 418 × 695 × 244 (mm)
    Trọng lượng dàn nóng (Kg) : 25 (Kg)
    6,610,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin 2.5 HP FTC60NV1V

    Máy lạnh Daikin 2.5 HP FTC60NV1V

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:  2.5 HP – 22.000 BTU
    • Công suất sưởi ấm: 22.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 1.9 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.5)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Powerful
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 105 cm – Cao 29 cm – Dày 23.8 cm – Nặng 12 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 84.5 cm – Cao 59.5 cm – Dày 30 cm – Nặng 40 kg
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Nơi lắp ráp: Thái Lan
    • Năm ra mắt: 2018
    • Hãng: Daikin

     

    19,010,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin 2.0 HP FTC50NV1V

    Máy lạnh Daikin 2.0 HP FTC50NV1V

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:  2 HP – 17.100 BTU
    • Công suất sưởi ấm:  Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:  Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 1.5 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.43)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Powerful
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 105 cm – Cao 24 cm – Dày 26.5 cm – Nặng 12 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 84 cm – Cao 32 cm – Dày 34.5 cm – Nặng 36 kg
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Nơi lắp ráp: Thái Lan
    • Năm ra mắt: 2018
    • Hãng: Daikin

     

    8,910,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 1.5 HP FTC35NV1V

    Điều hòa Daikin 1.5 HP FTC35NV1V

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 11.100 BTU
    • Công suất sưởi ấm: 11.100 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh không inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 0.93 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.79)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Hẹn giờ bật tắt máy, Chế độ làm khô
    • Chế độ tiết kiệm điện: Có
    • Kháng khuẩn khử mùi: Tấm vi lọc bụi
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Có
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 65.8 cm – Cao 55 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 32 kg
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 12 m
    • Nơi lắp ráp: Thái Lan
    • Năm ra mắt: 2018
    9,090,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1 1
    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1 1

    Điều Hòa Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24XKH-8

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 2.5 HP – 20.800 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 30 – 40m² (từ 80 đến 120m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện: ECO tích hợp A.IInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X
    • Tiện ích:
      Chế độ iAuto X làm lạnh nhanh
      Chức năng khử ẩm
      Chức năng lọc không khí Nanoe-G
      ECO tích hợp A.I tiết kiệm điện
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
      Ức chế virus, vi khuẩn, khử mùi, Nanoe-X
    • Tiêu thụ điện: 1.6 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.88)
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình: (19-40)/48 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Nhôm – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 7 năm
    • Thông số kích thước lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 104 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 12 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 87.5 cm – Cao 69.5 cm – Dày 32 cm – Nặng 39 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 20 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/12
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Panasonic
    •  
    25,890,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1 1
    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1 1

    Điều hòa Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18XKH-8

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 2 HP – 18.100 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện: ECO tích hợp A.IInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X
    • Tiện ích:
      Chế độ iAuto X làm lạnh nhanh
      Chức năng khử ẩm
      Chức năng lọc không khí Nanoe-G
      ECO tích hợp A.I tiết kiệm điện
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
    • Tiêu thụ điện: 1.32 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 7.28)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    • Độ ồn trung bình: (19-40)/48 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 7 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt Kích thước – Khối lượng
    • dàn lạnh: Dài 104 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 12 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm – Nặng 30 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 20 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/12
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Panasonic.
    20,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1 1
    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1 1

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12XKH-8

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 11.900 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện: ECO tích hợp A.IInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto
    • Tiện ích:
      Chế độ iAuto X làm lạnh nhanh
      Chức năng khử ẩm
      Chức năng lọc không khí Nanoe-G
      ECO tích hợp A.I tiết kiệm điện
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
    • Tiêu thụ điện: 0.68 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.85)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    • Độ ồn trung bình: (19-38)/47 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 7 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 87 cm – Cao 29.5 cm – Dày 22.9 cm – Nặng 10 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 54.2 cm – Dày 28.9 cm – Nặng 23 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Panasonic.
    12,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XPU12XKH-8

    Nơi nhập dữ liệu4

    Điều hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XPU12XKH-8

    • Công suất lạnh:1.5 HP – 11.900 BTUp
    • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ inverter:Điều hòa inverter
    • Công suất tiêu thụ điện trung bình:1.07 kW/h
    • Tiện ích:Phát ion lọc không khí, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì
    • Kháng khuẩn khử mùi:Nanoe-G
    • Công nghệ làm lạnh nhanh:Powerful
    • Nơi lắp ráp:Malaysia
    • Loại gas sử dụng:R-32
    • Năm ra mắt:2021
    8,440,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XPU9XKH-8

    Nơi nhập dữ liệu4

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XPU9XKH-8

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy:Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter:Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh:1 HP – 9.040 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Nanoe-X lọc bụi mịn PM 2.5
    • Công nghệ tiết kiệm điện:ECO tích hợp A.I
    • Công nghệ làm lạnh nhanh:Powerful
    • Tiện ích:Chức năng hút ẩmHẹn giờ bật tắt máyLàm lạnh nhanh tức thìTự khởi động lại khi có điệnChế độ vận hành khi ngủ
    • Tiêu thụ điện:0.8 kW/h
    • Nhãn năng lượng:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.69)
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình:28 / 41.5 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas:R-32
    • Nơi lắp ráp:Malaysia
    • Dòng sản phẩm:2021
    • Bảo hành chính hãng:12 tháng
    • Thời gian bảo hành cục lạnh:1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng:máy nén 7 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh:Dài 77.9 cm – Cao 29 cm – Dày 20.9 cm – Nặng 8 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng:Dài 74.3 cm – Cao 51.1 cm – Dày 26 cm – Nặng 19 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 20 m
    • Dòng điện vào:Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng:6/10
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:15 m
    • Hãng:Panasonic.
    6,840,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-U24XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1
    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1

    Điều Hòa Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-U24XKH-8

    • Mã sản phẩm

      • Dàn lạnh (50 Hz)
        • CS-U24XKH-8
      • Ngoài trời
        • CU-U24XKH-8
    • Công suất làm mát (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 6,10 (1,12-7,18) kW
        20.800 (3.820-24.500) Btu/giờ
    • EER (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 13,00 (15,28-11,95) Btu/hW
        3,81 (4,48-3,50) W/W
    • Chỉ số hiệu suất làm lạnh toàn mùa (CSPF)

      • 6,87 W/W
    • Thông số điện

      • Điện áp
        • 220 V
      • Cường độ dòng điện
        • 7,4 A
      • Điện vào (nhỏ nhất-lớn nhất)
        • 1.600 (250-2.050) W
    • Khử ẩm

      • 3,4 L/giờ
        7,2 Pt/giờ
    • Lưu thông khí

      • Trong nhà
        • 19,2 m3/phút (680 ft3/phút)
      • Ngoài trời
        • 46,3 m3/phút (1.635 ft3/phút)
    • Độ ồn

      • Khối trong nhà (H / L / Q-Lo)
        • 45/34/28 dB(A)
      • Khối ngoài trời (H)
        • 51 dB(A)
    • Kích thước (dàn lạnh)

      • Chiều cao
        • 295 mm (11-5/8 inch)
      • Chiều rộng
        • 1.040 mm (40-31/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 244 mm (9-5/8 inch)
    • Kích thước (dàn nóng)

      • Chiều cao
        • 695 mm (27-3/8 inch)
      • Chiều rộng
        • 875 mm (34-15/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 320 mm (12-5/8 inch)
    • Trọng lượng tịnh

      • Trong nhà
        • 12 kg (26 lb)
      • Ngoài trời
        • 39 kg (86 lb)
    • Đường kính ống dẫn

      • Ống lỏng
        • ø 6,35 mm (1/4 inch)
      • Ống ga
        • ø 12,70 mm (1/2 inch)
    • Nối dài ống

      • Chiều dài ống chuẩn
        • 10 m
      • Chiều dài ống tối đa
        • 30 m
      • Chênh lệch độ cao tối đa
        • 20 m
      • Lượng môi chất lạnh ga cần bổ sung*
        • 15 g/m
    • Nguồn điện

      • Trong nhà

    Tính năng mang lại sự thoải mái

    • iAUTO-X

    • Cảm biến độ ẩm

    • Chế độ ECO với công nghệ A.I.

    • Điều khiển biến tần

    • Chế độ ngủ

    • Chế độ chạy êm

    • Chế độ hoạt động sấy nhẹ

    • Tạo luồng khí riêng

    Tính năng lọc sạch không khí

    • nanoe™ X

    • nanoe-G

    • Chức năng khử mùi

    • Tấm lọc có thể tháo và giặt

    Tính năng thuận tiện

    • Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực

    • Điều khiển từ xa không dây LCD

    • Điều khiển từ xa LAN không dây (kết nối Internet)

      • Có (Tùy chọn)
    • Điều khiển từ xa có dây

      • Có (Tùy chọn)

    Tính năng đảm bảo độ tin cậy

    • Tự khởi động ngẫu nhiên

      • Có (32 mô hình khởi động lại)
    • Bình ngưng có gờ xoay màu xanh

    • Ống dài (tối đa)

      • 30 m
    • Tiếp cận bảo trì qua bảng trên

    • Chức năng tự chẩn đoán

    25,390,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12XKH-8

    Dieu Hoa Panasonic 1 Hp Cu Cs U9xkh 8
    Dieu Hoa Panasonic 1 Hp Cu Cs U9xkh 8

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12XKH-8

    • Mã sản phẩm

      • Dàn lạnh (50 Hz)
        • CS-U12XKH-8
      • Ngoài trời
        • CU-U12XKH-8
    • Công suất làm mát (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 3,50 (1,02-4,20) kW
        11.900 (3.480-14.300) Btu/giờ
    • EER (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 12,53 (13,92-11,44) Btu/hW
        3,68 (4,08-3,36) W/W
    • Chỉ số hiệu suất làm lạnh toàn mùa (CSPF)

      • 6,33 W/W
    • Thông số điện

      • Điện áp
        • 220 V
      • Cường độ dòng điện
        • 4,4 A
      • Điện vào (nhỏ nhất-lớn nhất)
        • 950 (250-1.250) W
    • Khử ẩm

      • 2,0 L/giờ
        4,2 Pt/giờ
    • Lưu thông khí

      • Trong nhà
        • 12,5 m3/phút (440 ft3/phút)
      • Ngoài trời
        • 30,9 m3/phút (1.090 ft3/phút)
    • Độ ồn

      • Khối trong nhà (H / L / Q-Lo)
        • 40/28/19 dB(A)
      • Khối ngoài trời (H)
        • 48 dB(A)
    • Kích thước (dàn lạnh)

      • Chiều cao
        • 295 mm (11-5/8 inch)
      • Chiều rộng
        • 870 mm (34-9/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 229 mm (9-1/32 inch)
    • Kích thước (dàn nóng)

      • Chiều cao
        • 542 mm (21-11/32 inch)
      • Chiều rộng
        • 780 mm (30-23/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 289 mm (11-13/32 inch)
    • Trọng lượng tịnh

      • Trong nhà
        • 10 kg (22 lb)
      • Ngoài trời
        • 23 kg (51 lb)
    • Đường kính ống dẫn

      • Ống lỏng
        • ø 6,35 mm (1/4 inch)
      • Ống ga
        • ø 9,52 mm (3/8 inch)
    • Nối dài ống

      • Chiều dài ống chuẩn
        • 7,5 m
      • Chiều dài ống tối đa
        • 20 m
      • Chênh lệch độ cao tối đa
        • 15 m
      • Lượng môi chất lạnh ga cần bổ sung*
        • 10 g/m
    • Nguồn điện

      • Trong nhà

    Tính năng mang lại sự thoải mái

    • iAUTO-X

    • Cảm biến độ ẩm

    • Chế độ ECO với công nghệ A.I.

    • Điều khiển biến tần

    • Chế độ ngủ

    • Chế độ chạy êm

    • Chế độ hoạt động sấy nhẹ

    • Tạo luồng khí riêng

    Tính năng lọc sạch không khí

    • nanoe™ X

    • nanoe-G

    • Chức năng khử mùi

    • Tấm lọc có thể tháo và giặt

    Tính năng thuận tiện

    • Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực

    • Điều khiển từ xa không dây LCD

    • Điều khiển từ xa LAN không dây (kết nối Internet)

      • Có (Tùy chọn)
    • Điều khiển từ xa có dây

      • Có (Tùy chọn)

    Tính năng đảm bảo độ tin cậy

    • Tự khởi động ngẫu nhiên

      • Có (32 mô hình khởi động lại)
    • Bình ngưng có gờ xoay màu xanh

    • Ống dài (tối đa)

      • 20 m
    • Tiếp cận bảo trì qua bảng trên

    • Chức năng tự chẩn đoán

    9,609,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18UKH-8

    Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18UKH-8

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 2 HP – 17.700 BTU
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 1.36 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.31)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Làm lạnh nhanh tức thì, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm
    • Chế độ tiết kiệm điện: Chỉ có Inverter
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: NanoeX, Nanoe-G
    • Chế độ làm lạnh nhanh: iAuto-X
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải tự động
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 112 cm – Cao 30.2 cm – Dày 24.1 cm – Nặng 12 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm – Nặng 34 kg
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 20 m
    • Nơi lắp ráp: Malaysia
    • Năm ra mắt: 2018
    • Hãng: Panasonic. 

     

    6,190,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12UKH-8

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12UKH-8

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 11.900 BTU
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 0.92 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.06)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Làm lạnh nhanh tức thì, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm
    • Chế độ tiết kiệm điện: Chỉ có Inverter
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: NanoeX, Nanoe-G
    • Chế độ làm lạnh nhanh: iAuto-X
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải tự động
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 91.9 cm – Cao 29.5 cm – Dày 19.9 cm – Nặng 9 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 78 cm – Cao 54.2 cm – Dày 28.9 cm – Nặng 29 kg
    • Chất liệu dàn tản nhiệt  :Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Nơi lắp ráp: Malaysia
    • Năm ra mắt: 2018
    • Hãng: Panasonic.

     

    6,190,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9UKH-8

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9UKH-8

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 1 HP – 8.700 BTU
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 0.68 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.39)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Làm lạnh nhanh tức thì, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm
    • Chế độ tiết kiệm điện: Chỉ có Inverter
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: NanoeX, Nanoe-G
    • Chế độ làm lạnh nhanh: iAuto-X
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải tự động
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 91.9 cm – Cao 29.5 cm – Dày 19.9 cm – Nặng 9 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 65 cm – Cao 51.1 cm – Dày 23 cm – Nặng 19 kg
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas sử dụng :R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Nơi lắp ráp: Malaysia
    • Năm ra mắt: 2018
    • Hãng: Panasonic

     

    7,930,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Di Động Casper 1HP PC-09TL33

    Nơi nhập dữ liệu2

    Điều Hòa Di Động Casper 1HP PC-09TL33

    Thông số kỹ thuật

    • Bảo hành: 36 tháng
    • Công suất: 8800 BTU/h
    • Điện năng tiêu thụ dàn lạnh: 1080W
    • Gas sử dụng: R410A
    • Kích thước máy: 335mm x 325mm x 708mm
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Thương hiệu: Thái Lan
    • Trọng lượng: 24kg
    • Lưu lượng gió: 310 m3/h
    • Cường độ dòng điện: Tối đa (5,76A)
    5,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 2 HP SH-18FS32

    Nơi nhập dữ liệu1

    Điều hòa Casper 2 HP SH-18FS32

    Điều hòa Casper SH-18FS32
    Công suất làm lạnh ( nhỏ nhất – Lớn nhất) kW  
    BTU/h  
    Công suất sưởi ấm kW  
    BTU/h  
    Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) W 1.604
    Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm) W 1.450
    Cường độ dòng điện (làm lạnh) A 7,6
    Cường độ dòng điện (sưởi ấm) A 6,7
    Cường độ dòng điện tối đa A 14
    Hiệu suất năng lượng CSPF W/W  
    Nhãn năng lượng (TCVN 7830:2015) Số sao  
    Nguồn điện V ~ Hz 220V~50Hz
    Dàn lạnh    
    Lưu lượng gió m3/h 850
    Kích thước (R x S x C) mm 905 x 226 x 312
    Khối lượng tịnh kg 12
    Dàn nóng    
    Độ ồn dB (A) 56
    Kích thước (R x S x C) mm 860 x 315 x 545 
    Khối lượng tịnh kg 38
    Ống dẫn môi chất lạnh    
    Môi chất lạnh   R32
    Đường kính ổng lỏng mm 6,35
    Đường kính ống gas mm 12,7
    Chiều dài ống chuẩn (không cần nạp thêm) m 5
    Chiều dài ống tối đa m 15
    Chênh lệch độ cao tối đa m  
    5,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1.5 HP SH-12FS32

    Nơi nhập dữ liệu1

    Điều hòa Casper 1.5 HP SH-12FS32

    Đặc điểm sản phẩmModel:SH-12FS32Màu sắc:TrắngNhà sản xuất:CasperXuất xứ:Thái LanThời gian bảo hành:36 tháng cho toàn máy, máy nén: 60 tháng (1 đổi 1 trong vòng 2 năm)Địa điểm bảo hành:Tại NhàLoại máy lạnh:1 chiềuCông suất:1.5 HPCông nghệ Inverter:KhôngLàm lạnh nhanh:Chế độ TurboKhử mùi:Lọc bụi tiêu chuẩnTự chẩn đoán lỗi:CóLưu lượng gió dàn lạnh:630 m3/hPhạm vi hiệu quả:15-20m2Kích thước dàn lạnh (RxSxC):861 x 198 x 296 mmKích thước dàn nóng (RxSxC):780 x 285 x 545 mmKhối lượng dàn lạnh:9.5 kgKhối lượng dàn nóng:29 kg

    5,380,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1 HP SH-09FS32

    Nơi nhập dữ liệu1

    Điều hòa Casper 1 HP SH-09FS32

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: SH-09FS32
    Màu sắc: TRẮNG
    Nhà sản xuất: Casper
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 36 tháng cho toàn máy, máy nén: 60 tháng (1 đổi 1 trong vòng 2 năm)
    Địa điểm bảo hành: Nguyễn Kim
    Loại máy lạnh: 1 chiều
    Công suất: 1 HP
    Công nghệ Inverter: Không
    Làm lạnh nhanh: Chế độ Turbo
    Khử mùi: Lọc bụi tiêu chuẩn
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 560 m3/h
    Phạm vi hiệu quả: dưới 15m2
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 764 x 203 x 291 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 716 x 285 x 502 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 8.5 kg
    Khối lượng dàn nóng: 25.5 kg
    2,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper inverter 2.5 HP BTU HC-24IA32

    Nơi nhập dữ liệu1

    Điều hòa Casper inverter 2.5 HP BTU HC-24IA32

    14,150,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper inverter 2 HP HC-18IA32

    Nơi nhập dữ liệu1

    Điều hòa Casper inverter 2 HP HC-18IA32

    Xuất xứ : Thương hiệu : Thái Lan – Sản xuất tại : Thái Lan
    Loại Gas lạnh : R-32
    Loại máy : Inverter (tiết kiệm điện)
    Công suất làm lạnh : 2.0 HP (2 Ngựa) ~ 18.000 Btu/h
    Sử dụng cho phòng : Diện tích 24 – 30 m² hoặc 72 – 90 m³ khí (thích hợp cho phòng ngủ)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) : 1 Pha 220 – 240 V 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện : 1.8 kW
    Kích thước ống đồng Gas (mm) : 6.35 / 12.7
    Chiều dài ống gas tối đa (m) : 25 m
    Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) : 10 m
    Hiệu suất năng lượng CSPF : 4.61
    Nhãn năng lượng tiết kiệm điện : 5 sao
    DÀN LẠNH
    Kích thước dàn lạnh (mm) : 300 x 930 x 220 mm
    Trọng lượng dàn lạnh (Kg) : 10 kg
    DÀN NÓNG
    Kích thước dàn nóng (mm) : 540 x 715 x 240 mm
    Trọng lượng dàn nóng (Kg) : 24.5 kg
    6,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper inverter 1.5 HP HC-12IA32

    Nơi nhập dữ liệu1

    Điều hòa Casper inverter 1.5 HP HC-12IA32

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Xuất xứ : Thương hiệu : Thái Lan – Sản xuất tại : Thái Lan
    Loại Gas lạnh : R-32
    Loại máy : Inverter (tiết kiệm điện)
    Công suất làm lạnh : 1.5 HP (1.5 Ngựa) ~ 12.000 Btu/h
    Sử dụng cho phòng : Diện tích 16 – 20 m² hoặc 48 – 60 m³ khí (thích hợp cho phòng khách văn phòng)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) : 1 Pha 220 – 240 V 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện : 1.23 kW
    Kích thước ống đồng Gas (mm) : 6.35 / 9.52
    Chiều dài ống gas tối đa (m) : 20 m
    Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) : 10 m
    Hiệu suất năng lượng CSPF : 4.48
    Nhãn năng lượng tiết kiệm điện : 5 sao
    DÀN LẠNH
    Kích thước dàn lạnh (mm) : 256 x 830 x 195 mm
    Trọng lượng dàn lạnh (Kg) : 7.5 kg
    DÀN NÓNG
    Kích thước dàn nóng (mm) : 482 x 660 x 240 mm
    Trọng lượng dàn nóng (Kg) : 22.5 kg
    5,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper Inverter 1 HP HC-09IA32

    Nơi nhập dữ liệu1

    Điều Hòa Casper Inverter 1 HP HC-09IA32

    Xuất xứ : Thương hiệu : Thái Lan – Sản xuất tại : Thái Lan
    Loại Gas lạnh : R-32
    Loại máy : Inverter (tiết kiệm điện)
    Công suất làm lạnh : 1.0 HP (1 Ngựa) ~ 9.000 Btu/h
    Sử dụng cho phòng : Diện tích 12 – 15 m² hoặc 36 – 45 m³ khí (thích hợp cho phòng khách văn phòng)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) : 1 Pha 220 – 240 V 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện : 0.84 kW
    Kích thước ống đồng Gas (mm) : 6.35 / 9.52
    Chiều dài ống gas tối đa (m) : 20 m
    Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) : 10 m
    Hiệu suất năng lượng CSPF : 4.57
    Nhãn năng lượng tiết kiệm điện : 5 sao
    DÀN LẠNH
    Kích thước dàn lạnh (mm) : 256 x 830 x 195 mm
    Trọng lượng dàn lạnh (Kg) : 7.5 kg
    DÀN NÓNG
    Kích thước dàn nóng (mm) : 482 x 660 x 240 mm
    Trọng lượng dàn nóng (Kg) : 22 kg
    3,230,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1.5 HP KC-12FS32

    Nơi nhập dữ liệu1

    Điều hòa Casper 1.5 HP KC-12FS32

    4,770,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 2.5 HP LC-24FS32

    Nơi nhập dữ liệu1

    Điều Hòa Casper 2.5 HP LC-24FS32

    7,120,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 2 HP LC-18FS32

    1
    1

    Điều hòa Casper 2 HP LC-18FS32

    • Thông tin chung
    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Công suất làm lạnh: 2 HP – 18.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lọc bụi mịn PM 2.5
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Eco
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Super
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt Fan Only – chỉ làm mát, không làm lạnh, Chức năng Smart – Tự động cảm biến nhiệt độ phòng, Chức năng tự làm sạch, Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 1 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.45)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Độ ồn trung bình: 34/51 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 3 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 93 cm – Cao 30 cm – Dày 22 cm – Nặng 10 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 91.7 cm – Cao 58.5 cm – Dày 28.5 cm – Nặng 37.5 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 5 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/12
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Casper.
    6,090,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1.5 HP LC-12FS32

    1
    1

    Điều hòa Casper 1.5 HP LC-12FS32

    • Thông tin chung
    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lọc bụi mịn PM 2.5
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Eco
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Super
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt Fan Only – chỉ làm mát, không làm lạnh, Chức năng Smart – Tự động cảm biến nhiệt độ phòng, Chức năng tự làm sạch, Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 1 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.45)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Độ ồn trung bình: 34/51 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 3 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 83 cm – Cao 24 cm – Dày 19.5 cm – Nặng 7.5 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 80 cm – Cao 54 cm – Dày 25.7 cm – Nặng 26.5 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 5 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/12
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Casper.
    4,770,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 1 HP LC-09FS32

    1
    1

    Điều Hòa Casper 1 HP LC-09FS32

    2,890,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 2 HP SC-18FS32

    1
    1

    Điều Hòa Casper 2 HP SC-18FS32

    4,350,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 1.5 HP SC-12FS32

    1
    1

    Điều Hòa Casper 1.5 HP SC-12FS32

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: SC-12FS32
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Casper
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 36 tháng cho toàn máy, máy nén: 60 tháng (1 đổi 1 trong vòng 2 năm)
    Địa điểm bảo hành: Nguyễn Kim
    Loại máy lạnh: 1 chiều
    Công suất: 1.5 HP
    Công nghệ Inverter: Không
    Làm lạnh nhanh: Turbo
    Khử mùi: Lọc bụi tiêu chuẩn
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 600m3/h
    Gas sử dụng: R32
    Phạm vi hiệu quả: 15-20m2
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 861 x 296 x 198mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 285 x 545mm
    Khối lượng dàn lạnh: 8.5 kg
    Khối lượng dàn nóng: 26 kg
    4,580,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper EH-24TL22 24000 BTU 2 Chiều

    Điều Hòa Casper EH-24TL22 24000 BTU 2 Chiều

    • Thông Số Kỹ Thuật
    • Tên Sản Phẩm Điều Hòa Casper
    • Loại Máy Hai Chiều
    • Kiểu Máy Treo Tường
    • Model Máy EH-24TL22
    • Công Suất 24000 BTU
    • Loại Gas Lạnh R-410
    • Tính Năng Sản Phẩm
    • Công Nghệ Interver Không
    • Turbo Boost Có
    • Mắt Thần Thông Minh Không
    • Điều Khiển Từ Xa Có
    • Chế Độ Hút Ẩm Có
    • Điều Khiển Dây Không
    • Chế Độ Khử Mùi Ion Có
    • Tự Khởi Động Lại Khi Có Điện Có
    • Chống Ăn Mòn Có
    • Thông Số Lắp Đặt
    • Điện Áp Cấp Nguồn ( V ) 220-240
    • Kích Thước Dàn Lạnh 1802*330*233
    • Kích Thước Dàn Nóng 890*690*300
    • Chiều Dài Ống Tối Đa 15m
    • Chiều Cao Tối Đa 8m
    • Xuất Xứ
    • Xuất Xứ Thái lan
    • Bảo Hành 18 tháng
    10,880,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 2 chiều EH-18TL22 18000BTU

    Điều hòa Casper 2 chiều EH-18TL22 18000BTU

    • Tên Sản Phẩm Điều Hòa Casper
    • Loại Máy Hai Chiều
    • Kiểu Máy Treo Tường
    • Model Máy EH-12TL22
    • Công Suất 18000 BTU
    • Điện Năng Tiêu Thụ 1950W
    • Loại Gas Lạnh R-410
    • Tính Năng Sản Phẩm
    • Công Nghệ Interver Không
    • Turbo Boost Có
    • Mắt Thần Thông Minh Không
    • Điều Khiển Từ Xa Có
    • Chế Độ Hút Ẩm Có
    • Điều Khiển Dây Không
    • Chế Độ Khử Mùi Ion Có
    • Tự Khởi Động Lại Khi Có Điện Có
    • Chống Ăn Mòn Có
    • Thông Số Lắp Đặt
    • Điện Áp Cấp Nguồn ( V ) 220-240
    • Kích Thước Dàn Lạnh 920*310*225
    • Kích Thước Dàn Nóng 795*525*290
    • Chiều Dài Ống Tối Đa 10m
    • Chiều Cao Tối Đa 5m
    • Xuất Xứ
    • Xuất Xứ Thái lan
    • Bảo Hành 18 tháng
    8,890,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh 2 chiều Casper 1.5 HP EH-12TL22

    Dieu Hoa 2 Chieu 9000btu Casper Eh09tl22 SYY4Tl
    Dieu Hoa 2 Chieu 9000btu Casper Eh09tl22 SYY4Tl

    Máy lạnh 2 chiều Casper 1.5 HP EH-12TL22

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy:Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất làm lạnh:1.5 HP – 12.000 BTU
    • Công suất sưởi ấm:12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ Inverter:Máy lạnh không Inverter
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:1 sao (Hiệu suất năng lượng 3.1)
    • Tính năng
    • Tiện ích:Có sưởi ấmHẹn giờ bật tắt máyLàm lạnh nhanh tức thìTự khởi động lại khi có điện
    • Chế độ tiết kiệm điện:Eco
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Hệ thống lưới lọc đa chiều Airfresh
    • Chế độ làm lạnh nhanh:Turbo
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Kích thước cục lạnh:Dài 75.0 cm – Cao 28.5 cm – Dày 20.0 cm – Nặng 9 kg
    • Kích thước cục nóng:Dài 73.0 cm – Cao 54.5 cm – Dày 28.5 cm – Nặng 28 kg
    • Độ ồn trung bình của dàn lạnh/dàn nóng:43/53 db
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Dàn tản nhiệt đồng mạ vàng, Lá tản nhiệt bằng nhôm
    • Loại Gas:R-410A
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:10 m
    • Nơi lắp ráp:Thái Lan
    • Dòng sản phẩm:2019
    • Bảo hành chính hãng:36 tháng
    • Thông tin lắp đặt
    • Dòng điện vào:Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng:6/10
    • Hãng:Casper.
    5,130,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 2 Chiều EH-09TL22

    Dieu Hoa 2 Chieu 9000btu Casper Eh09tl22 SYY4Tl
    Dieu Hoa 2 Chieu 9000btu Casper Eh09tl22 SYY4Tl

    Điều Hòa Casper 2 Chiều EH-09TL22

    Loại máy: Điều hòa hai chiều
    Kiểu máy: Treo tường
    Công suất: 9000 BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc: Multi-filter AirFresh
    Chế độ lọc: Kháng bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh: I FEEL
    Tính năng: Chế độ điều chỉnh nhiệt độ chính xác iFeel
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga: R410A
    Xuất xứ: Thái Lan

     

     

     

    3,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 2 chiều Casper Inverter 12000 BTU GH-12TL32

    Dieu Hoa Casper 2 Chieu Inverter 9000btu Gh09tl32 2hO778
    Dieu Hoa Casper 2 Chieu Inverter 9000btu Gh09tl32 2hO778

    Điều hòa 2 chiều Casper Inverter 12000 BTU GH-12TL32

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy:Điều hòa 2 chiều (có sưởi ấm)
    • Inverter:Điều hòa Inverter
    • Công suất làm lạnh:1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công suất sưởi ấm:12.000 BTU
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Hệ thống lưới lọc đa chiều Airfresh
    • Công nghệ tiết kiệm điện:Eco
    • Công nghệ làm lạnh nhanh:Turbo
    • Tiện ích:Có sưởi ấmHẹn giờ bật tắt máyTự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện:1.21 kW/h
    • Nhãn năng lượng:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.46)
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình:57/62 db
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Dàn tản nhiệt đồng mạ vàng, Lá tản nhiệt bằng nhôm
    • Loại Gas:R-32
    • Nơi lắp ráp:Thái Lan
    • Dòng sản phẩm:2020
    • Bảo hành chính hãng:36 tháng
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh:Dài 79.2 cm – Cao 29.2 cm – Dày 20.1 cm – Nặng 8.5 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng:Dài 78.0 cm – Cao 54.5 cm – Dày 28.5 cm – Nặng 25 kg
    • Kích thước ống đồng:6/10
    • Dòng điện vào:Dàn lạnh
    • Hãng:Casper.
    6,530,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 2 chiều Inverter 9.000BTU GH-09TL32

    Dieu Hoa Casper 2 Chieu Inverter 9000btu Gh09tl32 2hO778
    Dieu Hoa Casper 2 Chieu Inverter 9000btu Gh09tl32 2hO778

    Điều hòa Casper 2 chiều Inverter 9.000BTU GH-09TL32

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Loại máy
    Điều hòa hai chiều
    Kiểu máy
    Treo tường
    Tính năng nổi bật
    Công nghệ Inverter
    Công suất
    9000 BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc
    Hệ thống lưới lọc đa chiều Airfresh
    Chế độ lọc
    Kháng bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    Turbo
    Tính năng
    Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Có sưởi ấm, Cơ chế chống nấm mốc Anti-Fungusproof, Cánh đảo gió hình vây phân bổ tối ưu luồng không khí tươi mới
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga
    R32
    Xuất xứ
    Thái Lan
    Bảo hành
    36 tháng
    5,500,000