Điều Hòa

  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Fujistu Inverter 1.5 HP ASAG12CPTA-V/ AOAG12CPTA-V

    Hinh 1
    Hinh 1

    Điều Hòa Fujistu Inverter 1.5 HP ASAG12CPTA-V/ AOAG12CPTA-V

    Xuất xứ : Thương hiệu: Nhật – Sản xuất tại: Thai Land
    Loại Gas lạnh : R32
    Loại máy : Inverter (tiết kiệm điện) – Loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất làm lạnh : 1.5 Hp (1.5 Ngựa) – 12.000 Btu/h
    Sử dụng cho phòng : Diện tích 16 – 20 m² hoặc 48 – 60 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) : 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện : 1180 W
    Kích thước ống đồng Gas (mm) : 6.32 / 9.52
    Chiều dài ống gas tối đa (m) : 20m
    Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) : 15m
    Hiệu suất năng lượng CSPF : 4.70
    Nhãn năng lượng tiết kiệm điện : 5 sao
    Tính năng đặc biệt : Dàn nóng thế hệ mới có thể hoạt động khi nhiệt độ ngoài trời đạt 52 độ C. Dàn tảng nhiệt sơn phủ lớp bảo vệ màu xanh chống bụi bẩn và ăn mòn.
    DÀN LẠNH
    Model dàn lạnh : ASAG12CPTA-V
    Kích thước dàn lạnh (mm) : 270 × 784 × 224
    Trọng lượng dàn lạnh (Kg) : 8.5kg
    DÀN NÓNG
    Model dàn nóng : AOAG12CPTA-V
    Kích thước dàn nóng (mm) : 541 × 663 × 290
    Trọng lượng dàn nóng (Kg) : 22 kg
    7,143,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Fujitsu Inverter 1 HP ASAG09CPTA-V/ AOAG09CPTA-V

    Hình 1
    Hình 1

    Điều Hòa Fujitsu Inverter 1 HP ASAG09CPTA-V/ AOAG09CPTA-V

    Loại điều hòa Điều hòa treo tường
    Khối trong nhà ASAG09CPTA-V
    Khối ngoài trời AOAG09CPTA-V
    Công suất lạnh 9000 BTU (1 HP)
    Phạm vi làm lạnh Dưới 15m²
    Chiều Điều hòa 1 Chiều
    Công nghệ Inverter
    Môi chất làm lạnh Gas R410a
    Điện áp vào 1 pha – 220V
    Công suất tiêu thụ trung bình 0.81 kW/h
    Kích thước khối trong nhà 270x784x224 mm (8.5kg)
    Kích thước khối ngoài trời 541x663x290 mm (22kg)
    Xuất xứ Thái Lan
    4,260,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2H12

    Nisc09r2t01 Iopfkb 94f0428f95a048f58b45644e159110a7
    Nisc09r2t01 Iopfkb 94f0428f95a048f58b45644e159110a7

    Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2H12

    Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter ĐƠN VỊ NIS-C18R2H12
    Năng suất danh định
     (tối thiểu – tối đa)
    Làm lạnh Btu/h 18000
    (5120-19450)
    Công suất điện tiêu thụ danh định
     (tối thiểu – tối đa)
    Làm lạnh W 1650
    (500-2100)
    Dòng điện làm việc danh định
     (tối thiểu – tối đa)
    Làm lạnh A 7.5
    (2.3-10.5)
    Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165-265/1/51
    Lưu lượng gió cục trong ( C ) m3/h 810
    Năng suất tách ẩm L/h 2.0
    Độ ồn Cục trong dB(A) 44/40/36
    Cục ngoài dB(A) 56
    Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 910x294x206
    Cục ngoài mm 817x553x300
    Môi chất lạnh sử dụng   R32
    Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm Φ6.35
    Hơi mm Φ12.7
    Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 15
    Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5
    6,460,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2H12

    Nisc09r2t01 Iopfkb 94f0428f95a048f58b45644e159110a7
    Nisc09r2t01 Iopfkb 94f0428f95a048f58b45644e159110a7

    Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2H12

    Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter ĐƠN VỊ NIS-C12R2H12
    Năng suất danh định
     (tối thiểu – tối đa)
    Làm lạnh Btu/h 12000
    (3580-12625)
    Công suất điện tiêu thụ danh định
     (tối thiểu – tối đa)
    Làm lạnh W 1090
    (300-1600)
    Dòng điện làm việc danh định
     (tối thiểu – tối đa)
    Làm lạnh A 5.2
    (1.3-8.0)
    Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165-265/1/50
    Lưu lượng gió cục trong ( C ) m3/h 520
    Năng suất tách ẩm L/h 1,4
    Độ ồn Cục trong dB(A) 39/35/27
    Cục ngoài dB(A) 52
    Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 777x250x201
    Cục ngoài mm 754x552x300
    Môi chất lạnh sử dụng   R32
    Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm Φ6.35
    Hơi mm Φ9.52
    Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 15
    Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa
    5,444,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa tủ đứng LG 5 HP APNQ48GT3E4/AUUQ48LH4 3 Pha

    1 7d5a264f1785483e8038a03623b22f5b Large
    1 7d5a264f1785483e8038a03623b22f5b LargeMay Lanh Tu Dung Lg Apnq48gt3e4 5 0hp 1

    Điều hòa tủ đứng LG 5 HP APNQ48GT3E4/AUUQ48LH4 3 Pha

    Điều hòa cây LG APNQ48GT3E4/AUUQ48LH4
    Công suất Làm lạnh Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa kW 4.05-13.5-14.95
    Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa Btu/h 13,800-46,000-51,000
    Điện năng tiêu thụ Làm lạnh Định mức kW 4,49
    Dòng điện hoạt động Làm lạnh Định mức A 6,7
    EER/COP w/w 3,01
    Dàn lạnh APNQ48GT3E4
    Nguồn điện V, Ø, Hz 220-240,1,50/60
    Lưu lượng gió SH/ H/ M/ L m3/ min 37.0/33.0/28.0/24.0
    Độ ồn Làm lạnh SH/ H/ M/ L dB(A) 53/50/47/45
    Kích thước Thân máy W x H x D mm 590×1,840×440
    Khối lượng tịch kg (lbs) 49.0(108.0)
    Ống kết nối Ống lỏng mm (in.) Ø 9.52 (3/8)
    Ống hơi mm (in.) Ø 15.88 (5/8)
    Ống xả (O.D/I.D) mm Ø 21.0/17.0
    Dàn nóng AUUQ48LH4
    Nguồn điện V, Ø, Hz 380-415,3,50/60
    Máy nén Loại LG R1 Inverter Scroll
    Động cơ BLDC
    Quạt Loại Hướng trục
    Động cơ BLDC
    Độ ồn Làm lạnh Định mức dB(A) 57
    Kích thước Thân máy W x H x D mm 950x834x330
    Khối lượng tịch   62.0(136.7)
    Chiều dài đường ống Tổng chiều dài m 50
    Chênh lệch độ cao m 30
    Ống kết nối Ống lỏng Đường kính ngoài mm (in.) Ø 9.52 (3/8)
    Ống hơi Đường kính ngoài mm (in.) Ø 15.88 (5/8)
    Phạm vi hoạt động Làm lạnh ◦C -10 ~50◦C
    Cáp nguồn chính
    & đường dây truyền thống
    Dàn lạnh Q’ty x mm2 4Cx1.5
    Cáp nguồn chính Dàn nóng Q’ty x mm2 4Cx4.0+1Cx2.5
    38,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1.5 HP SC-12FS33

    K Bb00298934b643cf9025bb617dc764b9
    K Bb00298934b643cf9025bb617dc764b910051885 May Lanh Casper 1 5 Hp Sc 12fs33 2 Fdf49b2b116e43288a4b9592d723df59

    Điều hòa Casper 1.5 HP SC-12FS33

    Model: SC-12FS33
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Casper
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 36 tháng cho toàn máy, 60 tháng cho máy nén
    Loại máy lạnh:  1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: treo tường
    Công suất: 1.5 HP
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 12.000 BTU
    Công nghệ Inverter: Không
    Làm lạnh nhanh: Làm lạnh nhanh Turbo trong 30 giây
    Khử mùi:
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 600 m³/h
    Gas sử dụng: R-32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 15 – 20m²
    Tiêu thụ điện: 1.11kW/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 760x291x203 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780x285x545 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 8.5 Kg
    Khối lượng dàn nóng: 26 Kg
    3,550,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1 chiều 1HP-9.000BTU SC-09FS33

    K Bb00298934b643cf9025bb617dc764b9
    K Bb00298934b643cf9025bb617dc764b9

    Điều hòa Casper 1 chiều 1HP-9.000BTU SC-09FS33

    Thương hiệu Casper
    Mã sản phẩm SC-09FS33
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 9000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • Dưới 15m2
    Tiện ích
    • Thổi gió dễ chịu
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Công suất
    • 1HP-9000 BTU
    Tấm lọc
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc
    • Kháng bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    • Turbo
    Tính năng
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    Sử dụng ga
    • R32
    Loại điều hòa
    • 1 chiều thường
    Bảo hành 36 tháng
    Xuất xứ Thái Lan
    2,935,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin Inverter 11.900BTU FTHF35VAVMV

    039dae6
    039dae620764fa2

    Điều hòa Daikin Inverter 11.900BTU FTHF35VAVMV

    Thương hiệu Daikin
    Mã sản phẩm FTHF35VAVMV
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 12.000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • 15 – 20m2
    Tiện ích
    • Hoạt động siêu êm
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    • Thổi gió dễ chịu
    • Tự khởi động lại khi có điện
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật
    • Công nghệ Inverter
    Công suất
    • 11900 BTU
    Tấm lọc
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc
    • Kháng bụi
    • Khử mùi
    Tính năng
    • Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
    • Chức năng hút ẩm
    • Hoạt động siêu êm
    • Tự khởi động lại khi có điện
    • Hẹn giờ bật tắt máy
    Sử dụng ga
    • R32
    Loại điều hòa
    • 2 chiều Inverter
    Kích thước
    • 770 x 242 x 285mm
    Bảo hành 12 tháng
    Xuất xứ Việt Nam
    8,001,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 2 chiều Inverter 17700BTU CU/CS-YZ18XKH-8

    Panasonic Cu Cs Yz18ukh 8 2 Org 959c5efcdce5421f87af1b9843690fd7
    Panasonic Cu Cs Yz18ukh 8 2 Org 959c5efcdce5421f87af1b9843690fd7Panasonic Cu Cs Yz18ukh 8 4 Org B797e3a232fc4fe286fc1a6cc5f8be5d

    Điều hòa Panasonic 2 chiều Inverter 17700BTU CU/CS-YZ18XKH-8

    # THUỘC TÍNH GIÁ TRỊ
    1 Xuất xứ Malaysia
    2 Bảo hành 12 tháng
    3 Công suất làm lạnh. 17700 BTU
    4 Công suất làm lạnh ≤ 18000 BTU – Từ 20 – 30 m²
    5 Công suất sưởi ấm 18400 BTU
    6 Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3)
    7 Công nghệ Inverter Inverter
    8 Loại máy 2 chiều
    9 Tiêu thụ điện 1.42 kW/h
    10 Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.46)
    11 Tiện ích Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy
    12 Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, ECO tích hợp A.I
    13 Kháng khuẩn khử mùi Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5
    14 Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful
    15 Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    16 Kích thước dàn lạnh Dài 104 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.4 cm
    17 Trọng lượng dàn lạnh 12 kg
    18 Kích thước dàn nóng Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm
    19 Trọng lượng dàn nóng 42 kg
    20 Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    21 Loại Gas sử dụng R-32
    22 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 30 m
    23 Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 20 m
    24 Năm ra mắt 2021

    15,537,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter CU/CS-XPU24XKH-8

    Pn
    Pn

    Điều Hòa Panasonic Inverter CU/CS-XPU24XKH-8

    Công suất tiêu thụ điện

    1.84 kW

    Kích thước ống đồng Gas (mm)

    6.35 /15.88

    Chiều dài ống gas tối đa (m)

    20 (m)

    Chênh lệch độ cao (tối đa) (m)

    20 (m)

    Hiệu suất năng lượng CSPF

    5.81

    Nhãn năng lượng tiết kiệm điện

    5 stars

    Model dàn lạnh

    CS-XPU24XKH-8

    Kích thước dàn lạnh (mm)

    302 x 1102 x 244 (mm)

    Trọng lượng dàn lạnh (Kg)

    12 (Kg)

    Model dàn nóng

    CU-XPU24XKH-8

    Kích thước dàn nóng (mm)

    619 x 824 x 299 (mm)

    Trọng lượng dàn nóng (Kg)

    35 (Kg)

    15,078,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 2HP-18000BTU CS-U18ZKH-8

    Dl
    Dl

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 2HP-18000BTU CS-U18ZKH-8

    Thương hiệu Panasonic
    Mã sản phẩm CU/CS-U18ZKH-8
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 24.000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • 20 – 30m2
    Tiện ích
    • Lọc không khí
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật
    • Công nghệ Inverter
    Công suất
    • 2HP
    Tấm lọc
    • Nanoe-X
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    • iAUTO-X
    Tính năng
    • Chế độ làm khô
    • Hẹn giờ bật tắt máy
    • Chức năng tự chẩn đoán lỗi
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Tạo Ion lọc không khí
    • Chức năng hút ẩm
    Sử dụng ga
    • R32
    Loại điều hòa
    • 1 chiều Inverter
    Kích thước
    • 1040 x 244 x 295mm
    Bảo hành 12 tháng
    Xuất xứ Malaysia
    10,684,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic 2.5 HP CU/CS-N24XKH-8

    N24xkh 8
    N24xkh 8Cs N24xkh 81

    Điều Hòa Panasonic 2.5 HP CU/CS-N24XKH-8

    • Mã sản phẩm

      • Dàn lạnh (50 Hz)
        • CS-N24XKH-8
      • Ngoài trời
        • CU-N24XKH-8
    • Công suất làm lạnh

      • 6,60 kW
        22.500 Btu/giờ
    • EER

      • 10,82 Btu/hW
        3,17 W/W
    • Chỉ số hiệu suất làm lạnh toàn mùa (CSPF)

      • 3,37 W/W
    • Thông số điện

      • Điện áp
        • 220 V
      • Cường độ dòng điện
        • 9,6 A
      • Công suất điện
        • 2.080 W
    • Khử ẩm

      • 3,7 L/giờ
        7,8 Pt/giờ
    • Lưu thông khí

      • Trong nhà
        • 21,0 m³/phút (741 ft³/phút)
      • Ngoài trời
        • 39,0 m³/phút (1.380 ft³/phút)
    • Độ ồn

      • Dàn lạnh (Cao / Thấp)
        • 48/40 dB(A)
      • Khối ngoài trời (H)
        • 54 dB(A)
    • Kích thước (dàn lạnh)

      • Chiều cao
        • 295 mm (11-5/20,32 cm)
      • Chiều rộng
        • 1.040 mm (40-31/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 244 mm (9-5/20,32 cm)
    • Kích thước (dàn nóng)

      • Chiều cao
        • 619 mm (24-3/20,32 cm)
      • Chiều rộng
        • 824 mm (32-15/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 299 mm (11-25/32 inch)
    • Trọng lượng tịnh

      • Trong nhà
        • 12 kg (11,79 kg)
      • Ngoài trời
        • 42 kg (42,18 kg)
    • Đường kính ống dẫn

      • Ống lỏng
        • ø 6,35 mm (1/10,16 cm)
      • Ống ga
        • ø 15,88 mm (5/20,32 cm)
    • Nối dài ống

      • Chiều dài ống chuẩn
        • 7,5 m
      • Chiều dài ống tối đa
        • 30 m
      • Chênh lệch độ cao tối đa
        • 20 m
      • Lượng môi chất lạnh ga cần bổ sung*
        • 25 g/m
    • Nguồn điện

      • Trong nhà

    Tính năng mang lại sự thoải mái

    • Chế độ mạnh mẽ

    • Chế độ ngủ

    • Chế độ chạy êm

    • Chế độ hoạt động sấy nhẹ

    • Tạo luồng khí riêng

    Tính năng lọc sạch không khí

    • nanoe-G

    • Chức năng khử mùi

    • Tấm lọc có thể tháo và giặt

    Tính năng thuận tiện

    • Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT 24 giờ theo thời gian thực

    • Điều khiển từ xa không dây LCD

    Tính năng đảm bảo độ tin cậy

    • Tự khởi động ngẫu nhiên

      • Có (32 mô hình khởi động lại)
    • Bình ngưng có gờ xoay màu xanh

    • Ống dài (tối đa)

      • 30 m
    • Tiếp cận bảo trì qua bảng trên

    13,427,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-WPU24WKH-8M

    Dl (1)
    Dl (1)Dl

    Điều hòa Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-WPU24WKH-8M

    20,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 9040 BTU CU/CS-WPU9WKH-8M

    Dl (1)
    Dl (1)Dl (2)

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 9040 BTU CU/CS-WPU9WKH-8M

    # THUỘC TÍNH GIÁ TRỊ
    1 Xuất xứ Malaysia
    2 Bảo hành 12 tháng
    3 Công suất làm lạnh. 9040 BTU
    4 Công suất làm lạnh ≤ 9000 BTU – Phòng < 15 m²
    5 Công suất sưởi ấm Không có sưởi ấm
    6 Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m2
    7 Công nghệ Inverter Inverter
    8 Loại máy 1 chiều
    9 Tiêu thụ điện 0.8 kW/h
    10 Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.70)
    11 Tiện ích Phát ion lọc không khí, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì
    12 Công nghệ tiết kiệm điện ECO tích hợp A.I
    13 Kháng khuẩn khử mùi Nanoe-G
    14 Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful
    15 Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    16 Kích thước dàn lạnh Dài 77.9 cm – Cao 29 cm – Dày 20.9 cm
    17 Trọng lượng dàn lạnh 8 kg
    18 Kích thước dàn nóng Dài 74.3 cm – Cao 51.1 cm – Dày 26 cm
    19 Trọng lượng dàn nóng 19 kg
    20 Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    21 Loại Gas sử dụng R-32
    22 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 20 m
    23 Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15 m
    24 Năm ra mắt 2020
    6,793,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Fujistu 2 chiều Inverter 1.5 HP ASAG12LLTB-V/ AOAG12LLTB-V

    Nơi nhập dữ liệuHình 1

    Điều Hòa Fujistu 2 chiều Inverter 1.5 HP ASAG12LLTB-V/ AOAG12LLTB-V

    Loại điều hòa Điều hòa treo tường
    Khối trong nhà ASAG12LLTA-V
    Khối ngoài trời AOAG12LLTA-V
    Công suất lạnh 12000 BTU (1.5 HP)
    Phạm vi làm lạnh Từ 15-20m²
    Chiều Điều hòa 2 Chiều
    Công nghệ Inverter
    Môi chất làm lạnh Gas R410a
    Điện áp vào 1 pha – 220V
    Công suất tiêu thụ trung bình 1.06 kw/h
    Kích thước khối trong nhà 262x820x206 mm (7kg)
    Kích thước khối ngoài trời 540x660x290 mm (28kg)
    Xuất xứ Thái Lan
    11,550,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Fujistu 2 chiều Inverter 1 HP ASAG09LLTB-V/ AOAG09LLTB-V

    Hình 1
    Hình 1

    Điều Hòa Fujistu 2 chiều Inverter 1 HP ASAG09LLTB-V/ AOAG09LLTB-V

    Model no. Dàn Lạnh ASAG09LLTB-V
    Dàn Nóng AOAG09LLTB-V
    Điện nguồn   V/Ø/Hz 220/1/50
    Công suất Lạnh Kw (Min-Max) 2.50 (0.9 – 3.0)
    Btu/h (Min – Max) 8500 (3.070 – 10.230)
    Sưởi Kw (Min-Max) 3.00 (0.9-3.8)
    Btu/h (Min – Max) 10.200 (3.070 – 12.960)
    Tiêu thụ điện Lạnh kW 0.72
    Sưởi 0.74
    EER W/W 3.47
    COP 4.05
    Lưu lượng gió dàn lạnh  (Cao)   m3/h 720
    Dòng điện Lạnh A (Max) 3.6 (6.0)
    Sưởi 3.5 (7.5)
    Hút ẩm 1/h 1.3
    Độ ồn (Dàn lạnh) Lạnh H/M/L/Q dB (A) 43/38/33/22
    Sưởi 43/38/33/22
    Độ ồn (Dàn nóng) Lạnh High dB (A) 47
    Sưởi 48
    Kích thước
    H x W x D
    Dàn Lạnh mm 262 x 820 x 206
    kg 7
    Dàn nóng mm 540 x 660 x 290
    kg 25
    Ống kết nối  (Lỏng/Gas) mm 6.35 / 9.52
    Ống thoát nước ngưng 13.8(I.D.), 15.8 to 16.7 (O.D.)
    Chiều dài ống (Không cần nạp GAS) m 20 (15)
    Chênh lệch độ cao tối đa dieu hoa chinh hang 15
    Dải hoạt động Lạnh   °CDB 18 to 46
    Sưởi   -15 to 24
    Môi chất R410A
    8,960,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Fujistu Inverter 2.5 HP ASAG24CPTA-V/ AOAG24CPTA-V

    Hình 1
    Hình 1

    Điều Hòa Fujistu Inverter 2.5 HP ASAG24CPTA-V/ AOAG24CPTA-V

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Xuất xứ : Thương hiệu: Nhật – Sản xuất tại: Thai Land
    Loại Gas lạnh : R32
    Loại máy : Inverter (tiết kiệm điện) – Loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất làm lạnh : 2.5 Hp (2.5 Ngựa) – 24.000 Btu/h
    Sử dụng cho phòng : Diện tích 35 – 40 m² hoặc 100 – 115 m³ không khí
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) : 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện : 2390 w
    Kích thước ống đồng Gas (mm) : 6.35 / 12.7
    Chiều dài ống gas tối đa (m) : 20m
    Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) : 15m
    Hiệu suất năng lượng CSPF : 5.86
    Nhãn năng lượng tiết kiệm điện : 5 sao
    DÀN LẠNH
    Model dàn lạnh : ASAG24CPTA-V
    Kích thước dàn lạnh (mm) : 280 × 980 × 240
    Trọng lượng dàn lạnh (Kg) : 12.7 kg
    DÀN NÓNG
    Model dàn nóng : AOAG24CPTA-V
    Kích thước dàn nóng (mm) : 632 × 799 × 290
    Trọng lượng dàn nóng (Kg) : 36 kg
    17,698,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Fujistu Inverter 2 HP ASAG18CPTA-V/ AOAG18CPTA-V

    Hình 1
    Hình 1

    Điều Hòa Fujistu Inverter 2 HP ASAG18CPTA-V/ AOAG18CPTA-V

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Xuất xứ Thương hiệu: Nhật – Sản xuất tại: Thai Land
    Loại Gas lạnh R32
    Loại máy Inverter (tiết kiệm điện) – Loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất làm lạnh 2.0 Hp (2 Ngựa) – 18.000 Btu/h
    Sử dụng cho phòng Diện tích 20 – 30 m² hoặc 60 – 80 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện 1880 w
    Kích thước ống đồng Gas (mm) 6.35 / 12.7
    Chiều dài ống gas tối đa (m) 20m
    Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) 15m
    Hiệu suất năng lượng CSPF 5.06
    Nhãn năng lượng tiết kiệm điện 5 sao
    Tính năng đặc biệt Dàn nóng thế hệ mới có thể hoạt động khi nhiệt độ ngoài trời đạt 52 độ C. Dàn tảng nhiệt sơn phủ lớp bảo vệ màu xanh chống bụi bẩn và ăn mòn.
    DÀN LẠNH
    Model dàn lạnh ASAG18CPTA-V
    Kích thước dàn lạnh (mm) 270 × 834 × 239
    Trọng lượng dàn lạnh (Kg) 11 kg
    DÀN NÓNG
    Model dàn nóng AOAG18CPTA-V
    Kích thước dàn nóng (mm) 541 × 663 × 290
    Trọng lượng dàn nóng (Kg) 27 kg
    13,628,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều inverter NIS-C09R2H12

    Nisc09r2t01 Iopfkb 94f0428f95a048f58b45644e159110a7
    Nisc09r2t01 Iopfkb 94f0428f95a048f58b45644e159110a7

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều inverter NIS-C09R2H12

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều ĐƠN VỊ NIS-C09R2H12
    Năng suất danh định
     (tối thiểu – tối đa)
    Làm lạnh Btu/h 9000
    (3580-11950)
    Công suất điện tiêu thụ danh định
     (tối thiểu – tối đa)
    Làm lạnh W 750
    (290-1320)
    Dòng điện làm việc danh định
     (tối thiểu – tối đa)
    Làm lạnh A 3.5
    (1.3-6.5)
    Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165-265/1/50
    Lưu lượng gió cục trong ( C ) m3/h 400
    Năng suất tách ẩm L/h 1.0
    Độ ồn Cục trong dB(A) 39/34/26
    Cục ngoài dB(A) 50
    Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 698x255x190
    Cục ngoài mm 777x498x290
    Môi chất lạnh sử dụng   R32
    Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm Φ6.35
    Hơi mm Φ9.52
    Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 15
    Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5
    3,470,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa LG 1 chiều Inverter 18000 BTU V18WIN

    May Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win4 2bf30c1326c749b08ed1d4c900b7e8ce Copy
    May Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win4 2bf30c1326c749b08ed1d4c900b7e8ce CopyMay Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win5 A28f519a11b74d5eacd23d062a06ee36

    Điều hòa LG 1 chiều Inverter 18000 BTU V18WIN

    # THUỘC TÍNH GIÁ TRỊ
    1 Xuất xứ Thái Lan
    2 Bảo hành 2 năm (Máy nén bảo hành 10 năm)
    3 Công suất làm lạnh. 18000 BTU
    4 Công suất làm lạnh ≤ 18000 BTU – Từ 20 – 30 m²
    5 Màu sắc Trắng
    6 Công suất sưởi ấm Không có sưởi ấm
    7 Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m2
    8 Công nghệ Inverter Inverter
    9 Loại máy 1 chiều
    10 Tiêu thụ điện 1.84 kW/h
    11 Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.49)
    12 Tiện ích Chế độ ngủ đêm tránh buốt | Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn | Hẹn giờ bật, tắt | Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già) | Tự khởi động lại khi có điện | Chức năng tự làm sạch | Độ ồn thấp 53dB
    13 Công nghệ tiết kiệm điện Dual inverter | Energy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức
    14 Kháng khuẩn khử mùi Màng lọc bụi mịn PM 2.5 | Màng lọc sơ cấp
    15 Công nghệ làm lạnh nhanh Chế độ Jet Cool
    16 Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    17 Kích thước dàn lạnh Dài 83.7 cm – Cao 30.8 cm – Dày 18.9 cm
    18 Trọng lượng dàn lạnh 8.4 kg
    19 Kích thước dàn nóng Dài 77 cm – Cao 54.5 cm – Dày 28.8 cm
    20 Trọng lượng dàn nóng 27.5 kg
    21 Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    22 Loại Gas sử dụng R-32
    23 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 20 m
    24 Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15 m
    25 Năm ra mắt 2023

    9,030,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa LG Inverter 1.5 HP V13WIN

    May Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win2 92c91f4a1cb341e8a23e2d223229d9cc Copy
    May Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win2 92c91f4a1cb341e8a23e2d223229d9cc CopyMay Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win5 A28f519a11b74d5eacd23d062a06ee36

    Điều hòa LG Inverter 1.5 HP V13WIN

      THUỘC TÍNH GIÁ TRỊ
      Xuất xứ Thái Lan
      Công suất làm lạnh. 11000 BTU
      Công suất làm lạnh ≤ 12000 BTU – Từ 15 – 20 m²
      Màu sắc Trắng
      Công suất sưởi ấm Không có sưởi ấm
      Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20 m2
      Công nghệ Inverter Inverter
      Loại máy 1 chiều
      Tiêu thụ điện 1.15 kW/h
      Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.85)
      Tiện ích Chế độ ngủ đêm tránh buốt | Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn | Hẹn giờ bật, tắt | Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già) | Tự khởi động lại khi có điện | Chức năng tự làm sạch
      Công nghệ tiết kiệm điện Dual inverter | Energy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức
      Kháng khuẩn khử mùi Màng lọc bụi mịn PM 2.5 | Màng lọc sơ cấp
      Công nghệ làm lạnh nhanh Chế độ Jet Cool
      Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
      Kích thước dàn lạnh Dài 83.7 cm – Cao 30.8 cm – Dày 18.9 cm
      Trọng lượng dàn lạnh 8.2kg
      Kích thước dàn nóng Dài 71.7 cm – Cao 49.5 cm – Dày 23 cm
      Trọng lượng dàn nóng 22.1 kg
      Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
      Loại Gas sử dụng R-32
      Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15 m
      Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 7 m
      Năm ra mắt 2023
    4,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa LG Inverter 1.5 HP V13APFUV

    Lg V13apfuv 1 Org
    Lg V13apfuv 1 Org

    Điều hòa LG Inverter 1.5 HP V13APFUV

    • Thông tin chung
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:
      Công nghệ UVnano diệt khuẩn
      Cảm biến bụi PM 1.0
      Màng lọc dị ứng
      Màng lọc sơ cấp
      Tạo ion lọc không khí
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Dual inverterEnergy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Jet Cool
    • Tiện ích:
      Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      Chức năng tự làm sạch
      Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm)
      Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Làm lạnh nhanh tức thì
      Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
      Thổi gió dễ chịu Comfort Air (cho trẻ em, người già)
      Tạo ion lọc không khí
      Tự khởi động lại khi có điện
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
      Đảo gió 4 chiều giúp hơi lạnh lan toả đồng đều
    • Tiêu thụ điện: 1.09 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5,07)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    • Độ ồn trung bình: 19dBA
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 2 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 10 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 85.7 cm – Cao 34.8 cm – Dày 19 cm – Nặng 9.6 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 81 cm – Cao 50 cm – Dày 24.5 cm – Nặng 23 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: LG.
    7,780,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa tủ đứng Funiki 1 chiều 21.000Btu FC21

    Dieu Hoa Tu Dung Funiki 1 Chieu 21 000btu Fc21 717cb89f386f4e17b84c6b4abb64c5db
    Dieu Hoa Tu Dung Funiki 1 Chieu 21 000btu Fc21 717cb89f386f4e17b84c6b4abb64c5db

    Điều hòa tủ đứng Funiki 1 chiều 21.000Btu FC21

    Loại máy điều hòa : 1 chiều

    Diện tích sử dụng : 30m2 – 35m2

    Kiểu lắp đặt : Tủ đứng

    Hẹn giờ : 

    Công nghệ Inverter : Không

    Công suất tiêu thụ : 2.034kWh

    Công suất : 21.000BTU

    Bảo hành : 30 tháng

    Sản xuất tại : Việt Nam

    Xuất xứ thương hiệu : Việt Nam

    14,690,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1 chiều 1HP-9.000BTU SC-09FS33

    Dieu Hoa Casper 1c Inverter 9 000btu Gc 09is33 1 9cf85e90668f4c2f878cb7a0df4c5932
    Dieu Hoa Casper 1c Inverter 9 000btu Gc 09is33 1 9cf85e90668f4c2f878cb7a0df4c5932

    Điều hòa Casper 1 chiều 1HP-9.000BTU SC-09FS33

    Thương hiệu Casper
    Mã sản phẩm SC-09FS33
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 9000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • Dưới 15m2
    Tiện ích
    • Thổi gió dễ chịu
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Công suất
    • 1HP-9000 BTU
    Tấm lọc
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc
    • Kháng bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    • Turbo
    Tính năng
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    Sử dụng ga
    • R32
    Loại điều hòa
    • 1 chiều thường
    Bảo hành 36 tháng
    Xuất xứ Thái Lan
    4,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Daikin Inverter 1 HP FTKA25VAVMV

    Daikin Ftka25vmvmv 4 7304d754f1564c95805681b676903ee9
    Daikin Ftka25vmvmv 4 7304d754f1564c95805681b676903ee9Daikin Ftka25vmvmv 6 5b2f5c8a36a745e58d07ead59e6ce313

    Điều Hòa Daikin Inverter 1 HP FTKA25VAVMV

    Điều hòa Daikin FTKA25VAVMV/RKA25VAVMV
    Dãy công suất   9,000Btu/h
    Công suất danh định (Tối thiểu – Tối đa) kW 2.5 (1.0~2.9)
    (Tối thiểu – Tối đa) Btu/h 8,500
    (3,400~9,900)
    Nguồn điện   1 pha, 220-240V, 50Hz/220-230V,60Hz
    Dòng điện hoạt động A 4,4
    Điện năng tiêu thụ (Tối thiểu – Tối đa) W 920 (200-1,100)
    CSPF   4,66
    DÀN LẠNH   FTKA25VAVMV
    Màu mặt nạ   Trắng
    Lưu lượng gió Cao m³/phút 9,9
    Trung Bình m³/phút 8,4
    Thấp m³/phút 7,1
    Yên tĩnh m³/phút 6,0
    Tốc độ quạt   5 bước, êm và tự động
    Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp/ Yên tĩnh) dB(A) 36/32/27/23
    Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 285 x 770 x 226
    Khối lượng kg 8
    DÀN NÓNG   RKA25VAVMV
    Màu vỏ máy   Trắng ngà
    Máy nén Loại   Máy nén Swing dạng kín
    Công suất đầu ra W 650
    Môi chất lạnh Loại   R-32
    Khối lượng nạp Kg 0,41
    Độ ồn (Cao/Rất thấp)   dB(A) 48/45
    Kích thước (Cao x Rộng x Dày)   mm 418 x 695 x 244
    Khối lượng Kg 19
    Giới hạn hoạt động   °CDB 19.4 đến 46
    Kết nối ống Lỏng mm Φ6.4
    Hơi mm Φ9.5
    Nước xả mm Φ16
    Chiều dài tối đa m 15
    Chênh lệch độ cao tối đa   m 12
    5,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa tủ đứng 1 chiều CS-C18FFH/CU-C18FFH

    Screenshot 2023 04 27 230634 657b23ae1e5a4559836edbc8e9261661
    Screenshot 2023 04 27 230634 657b23ae1e5a4559836edbc8e9261661R 4124d6fb3590484a83e1d4dd323f05bf

    Điều hòa tủ đứng 1 chiều CS-C18FFH/CU-C18FFH

    # THUỘC TÍNH GIÁ TRỊ
    1 Xuất xứ Chính hãng
    2 Bảo hành 12 tháng
    3 Công suất làm lạnh 18000 BTU
    4 Màu sắc Trắng
    5 Công suất sưởi ấm Không có sưởi ấm
    6 Phạm vi làm lạnh hiệu quả dưới 30m2
    7 Công nghệ Inverter Không Inverter
    8 Loại máy 1 chiều
    9 Kích thước dàn lạnh 1.680x500x298 (mm)
    10 Trọng lượng dàn lạnh 34 kg
    11 Kích thước dàn nóng 540x780x289 (mm)
    12 Trọng lượng dàn nóng 54 kg
    13 Loại Gas sử dụng R-22
    16,997,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP-12000BTU CS-U12ZKH-8

    Dl
    Dl

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP-12000BTU CS-U12ZKH-8

    Thương hiệu Panasonic
    Mã sản phẩm CU/CS-U12ZKH-8
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 12000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • 15 – 20m2
    Tiện ích
    • Lọc không khí
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật
    • Công nghệ Inverter
    Công suất
    • 1.5HP-12000 BTU
    Tấm lọc
    • Nanoe-X
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    • iAUTO-X
    Tính năng
    • Chế độ làm khô
    • Chức năng hút ẩm
    • Tạo Ion lọc không khí
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Chức năng tự chẩn đoán lỗi
    • Hẹn giờ bật tắt máy
    Sử dụng ga
    • R32
    Loại điều hòa
    • 1 chiều Inverter
    Kích thước
    • 870 x 229 x 295mm
    Bảo hành 12 tháng
    Xuất xứ Malaysia
    7,835,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1HP-8.700BTU CS-U9ZKH-8

    Screenshot 2023 04 27 222221 9bfc7a952337487e94b4d718cf40ba79
    Screenshot 2023 04 27 222221 9bfc7a952337487e94b4d718cf40ba79

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1HP-8.700BTU CS-U9ZKH-8

    Thương hiệu Panasonic
    Mã sản phẩm CU/CS-U9ZKH-8
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 9000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • Dưới 15m2
    Tiện ích
    • Lọc không khí
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật
    • Công nghệ Inverter
    Công suất
    • 1HP-8700 BTU
    Tấm lọc
    • Nanoe-X
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    • iAUTO-X
    Tính năng
    • Chế độ làm khô
    • Hẹn giờ bật tắt máy
    • Chức năng tự chẩn đoán lỗi
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Tạo Ion lọc không khí
    • Chức năng hút ẩm
    Sử dụng ga
    • R32
    Loại điều hòa
    • 1 chiều Inverter
    Kích thước
    • 870 x 229 x 295mm
    Bảo hành 12 tháng
    Xuất xứ Malaysia
    8,865,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 2 chiều Panasonic 2 HP CU/CS-YZ18WKH-8

    Panasonic Cu Cs Yz18ukh 8 4 Org B797e3a232fc4fe286fc1a6cc5f8be5d
    Panasonic Cu Cs Yz18ukh 8 4 Org B797e3a232fc4fe286fc1a6cc5f8be5dPanasonic Cu Cs Yz18ukh 8 2 Org 959c5efcdce5421f87af1b9843690fd7

    Điều hòa 2 chiều Panasonic 2 HP CU/CS-YZ18WKH-8

    Thông số kỹ thuật

    Loại 2 chiều
    Tiết kiệm điện Inverter
    Công suất 18000 BTU
    Loại Ga sử dụng R-32
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả 15-30m2
    Tính năng Bộ lọc kháng mùi, khử khuẩn
    Công suất điện 0.81kW/h
    Hẹn giờ
    Chế độ gió Làm lạnh nhạnh, đảo chiều lên – xuống – phải – trái
    Màu sắc Trắng
    Kích thước dàn lạnh (CxRxD)

    280 x 950 x 318 mm

    Trọng lượng dàn lạnh 13 Kg
    Kích thước dàn nóng (CxRxD) 542 x 780 x 289 mm
    Trọng lượng dàn nóng 32 Kg
    Thông tin chung
    Hãng sản xuất Panasonic
    Sản xuất tại Malaysia
    19,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 2.5 HP CU/CS-XPU24WKH-8

    Screenshot 2023 04 27 222221 9bfc7a952337487e94b4d718cf40ba79
    Screenshot 2023 04 27 222221 9bfc7a952337487e94b4d718cf40ba79

    Điều hòa Panasonic 2.5 HP CU/CS-XPU24WKH-8

    Thương hiệu: Panasonic

    Trọng lượng: 47 KG

    Điện áp: 220V

    Xuất xứ thương hiệu: Malaysia

    Nơi sản xuất: Malaysia

    Model: CU/CS-XPU24WKH-8

    Công nghệ Inverter: 

    Phạm vi làm lạnh hiệu quả: 35m² – 40m²

    Gas sử dụng: R-32

    Chế độ tiết kiệm điện: Không

    Chế độ làm lạnh nhanh: Không

    Tiện ích: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay

    18,210,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 1.5 HP CU/CS-XPU12WKH-8

    Screenshot 2023 04 27 222221 9bfc7a952337487e94b4d718cf40ba79
    Screenshot 2023 04 27 222221 9bfc7a952337487e94b4d718cf40ba79

    Điều hòa Panasonic 1.5 HP CU/CS-XPU12WKH-8

    Thương hiệu Panasonic
    Trọng lượng 36
    Điện áp 220V
    SKU 6897798840796
    Xuất xứ thương hiệu Malaysia
    Nơi sản xuất Malaysia
    Model CU/CS-XPU12WKH-8
    Công nghệ Inverter
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả 15m² – 20m²
    Gas sử dụng R-32
    Chế độ tiết kiệm điện Không
    Chế độ làm lạnh nhanh Không
    Tiện ích Điều khiển lên xuống tự động
    9,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter CU/CS-XPU9WKH-8

    Screenshot 2023 04 27 222221 9bfc7a952337487e94b4d718cf40ba79
    Screenshot 2023 04 27 222221 9bfc7a952337487e94b4d718cf40ba79

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter CU/CS-XPU9WKH-8

    8,228,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa LG 1 chiều Inverter 9000 BTU V10WIN

    May Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win2 92c91f4a1cb341e8a23e2d223229d9cc Copy
    May Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win2 92c91f4a1cb341e8a23e2d223229d9cc CopyMay Lanh Lg Inverter 10 Hp V10win8 14b087ff23a4448e9c5bd1992f0bacb3

    Điều hòa LG 1 chiều Inverter 9000 BTU V10WIN

    # THUỘC TÍNH GIÁ TRỊ
    1 Xuất xứ Thái Lan
    2 Bảo hành 2 năm (Bảo hành máy nén 10 năm)
    3 Công suất làm lạnh. 9000 BTU
    4 Công suất làm lạnh ≤ 9000 BTU – Phòng < 15 m²
    5 Màu sắc Trắng
    6 Công suất sưởi ấm Không có sưởi ấm
    7 Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m2
    8 Công nghệ Inverter Inverter
    9 Loại máy 1 chiều
    10 Tiêu thụ điện 0.92 kW/h
    11 Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.28)
    12 Tiện ích Chế độ ngủ đêm tránh buốt | Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn | Hẹn giờ bật, tắt | Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già) | Tự khởi động lại khi có điện | Chức năng tự làm sạch | Độ ồn thấp 50dB
    13 Công nghệ tiết kiệm điện Dual inverter | Energy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức
    14 Kháng khuẩn khử mùi Màng lọc bụi mịn PM 2.5 | Màng lọc sơ cấp
    15 Công nghệ làm lạnh nhanh Chế độ Jet Cool
    16 Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    17 Kích thước dàn lạnh Dài 75.6 cm – Cao 26.5 cm – Dày 18.4 cm
    18 Trọng lượng dàn lạnh 7.4kg
    19 Kích thước dàn nóng Dài 80.4 cm – Cao 49.5 cm – Dày 26.5 cm
    20 Trọng lượng dàn nóng 20 kg
    21 Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    22 Loại Gas sử dụng R-32
    23 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15 m
    24 Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 7 m
    25 Năm ra mắt 2023
    5,130,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa LG Inverter 2.5 HP V24WIN

    May Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win2 92c91f4a1cb341e8a23e2d223229d9cc Copy
    May Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win2 92c91f4a1cb341e8a23e2d223229d9cc CopyMay Lanh Lg Inverter 15 Hp V13win3 A01adacdb04d4f19b73cf7760530536d Copy

    Điều hòa LG Inverter 2.5 HP V24WIN

    Thương hiệu LG
    Mã sản phẩm V24WIN
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 24.000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • 30 – 40m2
    Tiện ích
    • Tự khởi động lại khi có điện
    • Thổi gió dễ chịu
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật
    • Công nghệ Inverter
    Công suất
    • 21000 BTU
    Tấm lọc
    • Màng lọc bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    • Jet Cool
    Tính năng
    • Chế độ làm khô
    • Chức năng tự làm sạch
    • Hẹn giờ bật tắt máy
    • Tự khởi động lại khi có điện
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
    • Chức năng tự chẩn đoán lỗi
    Sử dụng ga
    • R32
    Loại điều hòa
    • 1 chiều Inverter
    Kích thước
    • 998 x 210 x 345mm
    Xuất xứ Thái Lan
    8,560,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa LG Inverter 1.5 HP V13API1

    Lg V13api1 1 1 Org
    Lg V13api1 1 1 Org

    Điều hòa LG Inverter 1.5 HP V13API1

    Thông số kỹ thuật Điều hòa LG Inverter 1.5 HP V13API1

    • Thông tin chung
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³) 
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:
      Màng lọc dị ứng
      Màng lọc sơ cấp
      Tạo ion lọc không khí
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Dual inverterEnergy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức
    • Tiện ích:
      Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      Chức năng tự làm sạch
      Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm)
      Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Làm lạnh nhanh tức thì
      Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
      Thổi gió dễ chịu Comfort Air (cho trẻ em, người già)
      Tạo ion lọc không khí
      Tự khởi động lại khi có điện
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
      Đảo gió 4 chiều giúp hơi lạnh lan toả đồng đều
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Jet Cool
    • Tiêu thụ điện: 0.77 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.42)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    • Độ ồn trung bình: 21/39 dB (A)
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 2 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 10 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 83.7 cm – Cao 31.7 cm – Dày 18.9 cm – Nặng 8.2 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 80.8 cm – Cao 50 cm – Dày 25 cm – Nặng 23 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: Tối đa 20 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa:1
    • Hãng: LG
    5,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa LG Inverter 1 HP V10API1

    Lg V10api1
    Lg V10api13 3 Org

    Điều hòa LG Inverter 1 HP V10API1

    • Thông tin chung
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1 HP – 9.200 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:
      Màng lọc dị ứng
      Màng lọc sơ cấp
      Tạo ion lọc không khí
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Dual inverterEnergy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức
    • Tiện ích:
      Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      Chức năng tự làm sạch
      Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm)
      Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Làm lạnh nhanh tức thì
      Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
      Thổi gió dễ chịu Comfort Air (cho trẻ em, người già)
      Tạo ion lọc không khí
      Tự khởi động lại khi có điện
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
      Đảo gió 4 chiều giúp hơi lạnh lan toả đồng đều
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Jet Cool
    • Tiêu thụ điện: 0.77 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.42)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    • Độ ồn trung bình: 21/39 dB (A)
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 2 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 10 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 83.7 cm – Cao 30.8 cm – Dày 18.9 cm – Nặng 8.2 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 82.2 cm – Cao 50 cm – Dày 25.7 cm – Nặng 21.7 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa:1
    • Hãng: LG
    5,000,000