Điều Hòa - Trang 2 trên 12 - Mua Sắm Điện Máy Giá Rẻ Tại Điện Máy Online 365

Điều Hòa

  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8

    1
    1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8

    Thông số kỹ thuật

     
    Loại máy

    1 chiều (chỉ làm lạnh)

    Kiểu dáng

    Máy lạnh treo tường

    Phạm vi làm lạnh

    Dưới 15m2

    Công suất làm lạnh

    1 HP – 9.550 BTU

    Công nghệ tiết kiệm điện

    Inverter
    ECO tích hợp A.I

    Công suất tiêu thụ điện

    0.7 kW/h

    Khả năng lọc không khí

    Nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5
    Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 2

    Công nghệ làm lạnh nhanh

    iAuto-X

    Hãng sản xuất

    Panasonic

    9,135,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24BKH-8

    1
    1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24BKH-8

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: CU/CS-XU24BKH-8
    Màu sắc: Trắng ngà
    Nhà sản xuất: Panasonic
    Xuất xứ sản phẩm: Malaysia
    Năm ra mắt : 2025
    Thời gian bảo hành: 12 Tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất máy lạnh: 2.5 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 5120 BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 20800 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: 24500 BTU
    Công nghệ Inverter: Có Inverter
    Làm lạnh nhanh: iAuto-X
    Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G
    Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX
    Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động
    Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 19.9 m³/phút
    Lưu lượng gió dàn nóng: 46.3 m³/phút
    Độ ồn trung bình (dB) : 34 dB
    Độ ồn dàn lạnh: 45 / 34 / 28 dB
    Độ ồn dàn nóng: 51 db
    Gas sử dụng: Gas R32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 30 – 40m²
    Tiêu thụ điện: 1600 W/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1060 x 249 x 295 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 875 x 320 x 695 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 12 kg
    Khối lượng dàn nóng: 38 kg
    Kích thước thùng dàn lạnh: 1168 x 314 x 383 mm
    Kích thước thùng dàn nóng: 1049 x 761 x 460 mm
    Khối lượng thùng dàn lạnh: 15 kg
    Khối lượng thùng dàn nóng: 42 kg
    Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone
    25,695,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18BKH-8

    1
    1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18BKH-8

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: CU/CS-XU18BKH-8
    Màu sắc: Trắng ngà
    Nhà sản xuất: Panasonic
    Xuất xứ sản phẩm: Malaysia
    Năm ra mắt : 2025
    Thời gian bảo hành: 12 Tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất máy lạnh: 2 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4940 BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 18100 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: 21200 BTU
    Công nghệ Inverter: Có Inverter
    Làm lạnh nhanh: iAuto-X
    Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G
    Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX
    Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động
    Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 19.3 m³/phút
    Lưu lượng gió dàn nóng: 34.9 m³/phút
    Độ ồn trung bình (dB) : 32 dB
    Độ ồn dàn lạnh: 44 / 32 / 27 dB
    Độ ồn dàn nóng: 50 dB
    Gas sử dụng: Gas R32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 20 – 30m²
    Tiêu thụ điện: 1320 W/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1060 x 249 x 295 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 824 x 299 x 619 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 12 kg
    Khối lượng dàn nóng: 31 kg
    Kích thước thùng dàn lạnh: 1168 x 314 x 383 mm
    Kích thước thùng dàn nóng: 967 x 684 x 425 mm
    Khối lượng thùng dàn lạnh: 15 kg
    Khối lượng thùng dàn nóng: 34 kg
    Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone
    18,585,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12BKH-8

    1
    1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12BKH-8

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: CU/CS-XU12BKH-8
    Màu sắc: Trắng ngà
    Nhà sản xuất: Panasonic
    Xuất xứ sản phẩm: Malaysia
    Năm ra mắt : 2025
    Thời gian bảo hành: 12 Tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất máy lạnh: 1.5 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 11900 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: 14300 BTU
    Công nghệ Inverter: Có Inverter
    Làm lạnh nhanh: iAuto-X
    Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G
    Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX
    Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động
    Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 12.5 m³/phút
    Lưu lượng gió dàn nóng: 30.9 m³/phút
    Độ ồn dàn lạnh: 40 / 28 /19 dB
    Độ ồn dàn nóng: 48 dB
    Gas sử dụng: Gas R32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 15 – 20m²
    Tiêu thụ điện: 950 W/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 10 kg
    Khối lượng dàn nóng: 22 Kg
    Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 314 x 383 mm
    Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 607 x 405 mm
    Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg
    Khối lượng thùng dàn nóng: 25 kg
    Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone
    12,240,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8

    1
    1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: CU/CS-XU9BKH-8
    Màu sắc: Trắng ngà
    Nhà sản xuất: Panasonic
    Xuất xứ sản phẩm: Malaysia
    Năm ra mắt : 2025
    Thời gian bảo hành: 12 Tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất máy lạnh: 1 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 9550 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: 12300 BTU
    Công nghệ Inverter: Có Inverter
    Làm lạnh nhanh: iAuto-X
    Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G
    Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX
    Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động
    Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 11.7 m³/phút
    Lưu lượng gió dàn nóng: 27.6 m³/phút
    Độ ồn dàn lạnh: 38 / 26 / 19 dB
    Độ ồn dàn nóng: 47 db
    Gas sử dụng: Gas R32
    Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m²
    Tiêu thụ điện: 700 W/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 10 kg
    Khối lượng dàn nóng: 21 Kg
    Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 314 x 383 mm
    Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 607 x 405 mm
    Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg
    Khối lượng thùng dàn nóng: 24 kg
    Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone
    9,855,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-AU12BKH-8

    1
    1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-AU12BKH-8

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: CU/CS-AU12BKH-8
    Màu sắc: Đen
    Nhà sản xuất: Panasonic
    Thương hiệu đến từ: Nhật Bản
    Xuất xứ sản phẩm: Malaysia
    Năm ra mắt : 2025
    Thời gian bảo hành: 12 Tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất máy lạnh: 1.5 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 11900 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: 14300 BTU
    Công nghệ Inverter: Có Inverter
    Tem năng lượng:
    Làm lạnh nhanh: Có Inverter
    Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động
    Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Xua muỗi: Không
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 13 m3/min
    Lưu lượng gió dàn nóng: 30.9 m3/min
    Độ ồn dàn lạnh: 40 / 28 /19 DB
    Độ ồn dàn nóng: 48
    Phạm vi hiệu quả: Từ 15 – 20m²
    Tiêu thụ điện: 950 W/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 10 kg
    Khối lượng dàn nóng: 22 Kg
    Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 383 x 314 mm
    Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 405 x 607 mm
    Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg
    Khối lượng thùng dàn nóng: 25 kg
    Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone
    14,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-AU9BKH-8

    1
    1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-AU9BKH-8

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: CU/CS-AU9BKH-8
    Màu sắc: Đen
    Nhà sản xuất: Panasonic
    Thương hiệu đến từ: Nhật Bản
    Xuất xứ sản phẩm: Malaysia
    Năm ra mắt : 2025
    Thời gian bảo hành: 12 Tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất máy lạnh: 1 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 9550 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: 12300 BTU
    Công nghệ Inverter: Có Inverter
    Tem năng lượng:
    Làm lạnh nhanh: Có Inverter
    Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động
    Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Xua muỗi: Không
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 12.1 m3/min
    Lưu lượng gió dàn nóng: 27.6 m3/min
    Độ ồn dàn lạnh: 44 / 35 / 28 dB
    Độ ồn dàn nóng: 47
    Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m²
    Tiêu thụ điện: 700 W/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 10 kg
    Khối lượng dàn nóng: 21 Kg
    Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 383 x 314 mm
    Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 405 x 607 mm
    Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg
    Khối lượng thùng dàn nóng: 24 kg
    Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone
    11,610,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 24000 BTU 2 chiều YZ24BKH-8 inverter

    1
    1

    Điều hòa Panasonic 24000 BTU 2 chiều YZ24BKH-8 inverter

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: CU/CS-YZ24BKH-8
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Panasonic
    Xuất xứ sản phẩm: Malaysia
    Năm ra mắt : 2025
    Thời gian bảo hành: 12 Tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất máy lạnh: 2.5 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 5460 BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 24200 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: 26600 BTU
    Tốc độ sưởi trung bình: 25600 BTU
    Công nghệ Inverter: Có Inverter
    Làm lạnh nhanh: Powerful
    Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G
    Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động
    Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 21 m³/phút
    Lưu lượng gió dàn nóng: 43 m³/phút
    Độ ồn trung bình (dB) : 37 dB
    Độ ồn dàn lạnh: 47 / 37 / 30 dB
    Độ ồn dàn nóng: 53 dB
    Gas sử dụng: Gas R32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 30 – 40m²
    Tiêu thụ điện: 2280 W/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1060 x 249 x 295 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 875 x 320 x 695 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 13 kg
    Khối lượng dàn nóng: 44 kg
    Kích thước thùng dàn lạnh: 1168 x 314 x 383 mm
    Kích thước thùng dàn nóng: 1049 x 761 x 460 mm
    Khối lượng thùng dàn lạnh: 16 kg
    Khối lượng thùng dàn nóng: 48 kg
    Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone
    26,055,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-YZ18AKH-8

    Panasonic Inverter 2 Hp Cu Cs Yz18akh 8 1
    Panasonic Inverter 2 Hp Cu Cs Yz18akh 8 1Panasonic Inverter 2 Hp Cu Cs Yz18akh 8 4

    Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-YZ18AKH-8

     

    Thông tin Chi tiết
    Loại máy Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm)
    Inverter Máy lạnh Inverter
    Công suất làm lạnh 2 HP – 17.700 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 25m²
    Công suất sưởi ấm 18.400 BTU
    Độ ồn trung bình 44/37/28 dB / 50 dB
    Dòng sản phẩm 2024
    Sản xuất tại Malaysia
    Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 7 năm (Kích hoạt điện tử thành công)
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin
    Loại Gas R-32
    Tiêu thụ điện 1.42 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.62)
    Công nghệ tiết kiệm điện Inverter ECO tích hợp A.I
    Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful
    Tiện ích Điều khiển bằng điện thoại, có wifi; Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn; Chức năng tự chẩn đoán lỗi; Chức năng lọc không khí Nanoe-G; Chức năng khử ẩm; Chế độ ngủ đêm Sleep; Hoạt động siêu êm Quiet; Hẹn giờ bật tắt máy; Tự khởi động lại khi có điện; Nắp dàn lạnh có thể tháo rời, dễ dàng vệ sinh
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 106 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.9 cm – Nặng 12 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm – Nặng 34 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 30m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 20m
    Dòng điện vào Dàn lạnh
    Dòng điện hoạt động 1 pha
    Kích thước ống đồng 6/12
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Panasonic
    17,955,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-YZ12AKH-8

    1
    1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-YZ12AKH-8

     
    Thông số kỹ thuật
    Model: CU/CS-YZ12AKH-8
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Panasonic
    Xuất xứ: Malaysia
    Năm ra mắt : 2024
    Thời gian bảo hành: 12 Tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất: 1.5 HP
    11,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-YZ9AKH-8

    DIEUF HÀO 3
    DIEUF HÀO 3DIEUF HÀO 1

    Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-YZ9AKH-8

     

    Thông tin Chi tiết
    Loại máy Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm)
    Inverter Máy lạnh Inverter
    Công suất làm lạnh 1 HP – 9.040 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    Công suất sưởi ấm 10.700 BTU
    Độ ồn trung bình 41/26/22 dB / 50 dB
    Dòng sản phẩm 2024
    Sản xuất tại Malaysia
    Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 7 năm (Kích hoạt điện tử thành công)
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin
    Loại Gas R-32
    Tiêu thụ điện 0.7 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.46)
    Công nghệ tiết kiệm điện Inverter ECO tích hợp A.I
    Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful
    Tiện ích Điều khiển bằng điện thoại, có wifi; Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn; Chức năng tự chẩn đoán lỗi; Chức năng lọc không khí Nanoe-G; Chức năng khử ẩm; Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ; Hoạt động siêu êm Quiet; Hẹn giờ bật tắt máy; Tự khởi động lại khi có điện; Nắp dàn lạnh có thể tháo rời, dễ dàng vệ sinh
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 76.5 cm – Cao 29 cm – Dày 21.4 cm – Nặng 8 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 85 cm – Cao 54.2 cm – Dày 32.8 cm – Nặng 24 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m
    Dòng điện vào Dàn lạnh
    Dòng điện hoạt động 1 pha
    Kích thước ống đồng 6/10
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Panasonic
    9,630,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 24000 BTU 1 chiều inverter RU24CKH-8D

    1
    1

    Điều hòa Panasonic 24000 BTU 1 chiều inverter RU24CKH-8D

    Điều hòa Panasonic DÀN LẠNH

     

    DÀN NÓNG

    (50Hz) CS-RU24CKH-8D

     

    CU-RU24CKH-8D

    Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 6.10 (1.12-7.18)
    (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 20,800 (3,820-24,500)
    EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 12.61 (15.28-11.95)
    (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.70 (4.48-3.50)
    CSPF 6,24
    Thông số điện Điện áp V 220
    Cường độ dòng điện A 7.7
    Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 1,650 (250-2,050)
    Khử ẩm   L/h 3.4
      Pt/h 7.2
    Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 19.2 (680)
    Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 34.9 (1,230)
    Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 45/34/29
    Dàn nóng (C) dB(A) 51
    Kích thước Cao mm 295 (619)
    inch 11-5/8 (24-3/8)
    Rộng mm 1,040 (824)
    inch 40-31/32 (32-15/32)
    Sâu mm 244 (299)
    inch 9-5/8 (11-25/32)
    Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 12 (26)
    Dàn nóng kg (lb) 32 (71)
    Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35
    inch 1/4
    Ống hơi mm ø 12.70
    inch 1/2
    Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 10.0
    Chiều dài tối đa m 30
    Chênh lệch độ cao tối đa m 20
    Gas nạp bổ sung* g/m 15
    Nguồn cấp điện Dàn lạnh
    20,925,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 18000 BTU 1 chiều inverter RU18CKH-8D

    1
    1

    Điều hòa Panasonic 18000 BTU 1 chiều inverter RU18CKH-8D

    Điều hòa Panasonic (50Hz) CS-RU18CKH-8D

     

    (CU-RU18CKH-8D)

    Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 5.00 (1.10-5.40)
    (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 17,100 (3,750-18,400)
    CSPF 5,09
    EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 10.30 (12.93-10.22)
    (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.01 (3.79-3.00)
    Thông số điện Điện áp V 220
    Cường độ dòng điện A 7,7
    Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 1,660 (290-1,800)
    Hút ẩm L/h 2,8
    Pt/h 5,9
    Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 12.6 (445)
    Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 39.3 (1,390)
    Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 44/34/28
    Dàn nóng (C) dB(A) 51
    Kích thước Cao mm 290 (619)
    inch 11-7/16 (24-3/8)
    Rộng mm 779 (824)
    inch 30-11/16 (32-15/32)
    Sâu mm 209 (299)
    inch 8-1/4 (11-25/32)
    Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 9 (20)
    Dàn nóng kg (lb) 29 (64)
    Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35
    inch 1/4
    Ống hơi mm ø12.70
    inch 1/2
    Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 10.0
    Chiều dài tối đa m 30
    Chênh lệch độ cao tối đa m 20
    Gas nạp bổ sung* g/m 15
    Nguồn cấp điện Dàn lạnh
    15,480,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter RU12CKH-8D

    1
    1

    Điều hoà Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter RU12CKH-8D

    Điều hòa Panasonic (50Hz) CS-RU12CKH-8D

     

    (CU-RU12CKH-8D)

    Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 3.50 (1.02-4.00)
    (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 11,900 (3,480-13,600)
    CSPF 5,07
    EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 11.12 (12.65-11.06)
    (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.27 (3.71-3.25)
    Thông số điện Điện áp V 220
    Cường độ dòng điện A 5.0
    Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 1,070 (275-1,230)
    Hút ẩm L/h 2.0
    Pt/h 4,2
    Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 11.0 (390)
    Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 30.2 (1,065)
    Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 37/28/21
    Dàn nóng (C) dB(A) 48
    Kích thước Cao mm 290 (542)
    inch 11-7/16 (21-11/32)
    Rộng mm 779 (780)
    inch 30-11/16 (30-23/32)
    Sâu mm 209 (289)
    inch 8-1/4 (11-13/32)
    Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18)
    Dàn nóng kg (lb) 23 (51)
    Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35
    inch 1/4
    Ống hơi mm ø9.52
    inch 3/8
    Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5
    Chiều dài tối đa m 20
    Chênh lệch độ cao tối đa m 15
    Gas nạp bổ sung* g/m 10
    Nguồn cấp điện Dàn lạnh
    9,855,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic RU9CKH-8D 9000 BTU 1 chiều inverter

    1
    1

    Điều hòa Panasonic RU9CKH-8D 9000 BTU 1 chiều inverter

    Điều hòa Panasonic 9000BTU (50Hz) CS-RU9CKH-8D
    (CU-RU9CKH-8D)
    Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 2.65 (0.84-2.91)
    (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 9,041 (2,861-9,891)
    CSPF 4,82
    EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 11.30 (12.71-10.98)
    (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.31 (3.73-3.23)
    Thông số điện Điện áp V 220
    Cường độ dòng điện A 3,8
    Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 800 (225-902)
    Hút ẩm L/h 1,6
    Pt/h 3,4
    Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 10.3 (366)
    Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 26.7 (942)
    Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 36/27/22
    Dàn nóng (C) dB(A) 48
    Kích thước  Cao mm 290 (512)
    inch 11-7/16 (20-1/9)
    Rộng mm 779 (652)
    inch 30-11/17 (25-19/33)
    Sâu mm 208 (231)
    inch 8-1/4 (9-1/17)
    Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18)
    Dàn nóng kg (lb) 18 (40)
    Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35
    inch 1/4
    Ống hơi mm ø9.52
    inch 3/8
    Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5
    Chiều dài tối đa m 20
    Chênh lệch độ cao tối đa m 15
    Gas nạp bổ sung* g/m 10
    Nguồn cấp điện Dàn lạnh
    8,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 24000BTU 1 Chiều Inverter CU/CS-RU24AKH-8

    1
    1

    Điều hòa Panasonic 24000BTU 1 Chiều Inverter CU/CS-RU24AKH-8

    Loại máy:  Điều hòa treo tường 1 chiều
    Thương hiệu:  Panasonic
    Mã sản phẩm: CS-RU24AKH-8
    Công suất làm lạnh:  ≤ 24000 BTU
    Công suất sưởi ấm:  Không có sưởi ấm
    Phạm vi hiệu quả  Từ 30m² đến 40m²
    Dòng sản phẩm:  2024
    Xuất xứ:  Malaysia
    Thời gian bảo hành:  1 năm toàn máy, 7 năm máy nén
    Độ ồn trung bình:  (45/36/33) /51dB
    Loại Gas:  R32
    Chất liệu dàn tản nhiệt:  Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    Tiêu thụ điện:  1.800 kW/h
    Công nghệ tiết kiệm điện:  Inverter, ECO tích hợp A.I
    Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:  Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5, Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    Công nghệ làm lạnh nhanh: PowerFul
    Tiện ích Chế độ hút ẩm
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
    Thiết kế BIG FLAP điều chỉnh gió tốt hơn
    Hẹn giờ bật tắt máy
    Tự khởi động lại khi có điện
    Chức năng tự chẩn đoán lỗi
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh:  Dài 110.2 cm – Cao 30.2 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 12 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng:  Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm – Nặng 35 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng:  Tối đa 30 m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:  20 m
    Nguồn điện vào:  Dàn Lạnh
    Kích thước ống đồng:  Φ 6.35/12.70
    20,655,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic 1 chiều Inverter 18000Btu CU/CS-RU18AKH-8

    Ru9akh 1 Db254d58 1d34 4094 8435 Eb589d5840fd 1
    Ru9akh 1 Db254d58 1d34 4094 8435 Eb589d5840fd 1Xpu18xkh 8 3 1dca3f45 6fa2 480c 98ac 4f3acf274746 1

    Điều Hòa Panasonic 1 chiều Inverter 18000Btu CU/CS-RU18AKH-8

    Thông số kỹ thuật
    Loại máy:  Điều hòa treo tường 1 chiều
    Thương hiệu:  Panasonic
    Mã sản phẩm:  CU/CS-RU18AKH-8
    Công suất làm lạnh:  ≤ 18000 BTU
    Công suất sưởi ấm:  Không có sưởi ấm
    Phạm vi hiệu quả  Từ 20m² đến 30m²
    Dòng sản phẩm:  2024
    Xuất xứ:  Malaysia
    Thời gian bảo hành:  1 năm toàn máy, 7 năm máy nén
    Độ ồn trung bình:  (44/32/29) /50dB
    Loại Gas:  R32
    Chất liệu dàn tản nhiệt:  Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    Tiêu thụ điện:  1.550 kW/h
    Công nghệ tiết kiệm điện:  Inverter, ECO tích hợp A.I
    Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:  Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5, Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    Công nghệ làm lạnh nhanh: PowerFul
    Tiện ích Chế độ hút ẩm
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
    Thiết kế BIG FLAP điều chỉnh gió tốt hơn
    Hẹn giờ bật tắt máy
    Tự khởi động lại khi có điện
    Chức năng tự chẩn đoán lỗi
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh:  Dài 110 cm – Cao 30.2 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 12 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng:  Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm – Nặng 29 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng:  Tối đa 30 m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:  20 m
    Nguồn điện vào:  Dàn Lạnh
    Kích thước ống đồng:  Φ 6.35/12.70
    15,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic 1 chiều 9000Btu Inverter CU/CS-RU9AKH-8

    1
    1

    Điều Hòa Panasonic 1 chiều 9000Btu Inverter CU/CS-RU9AKH-8

    Loại máy:  Điều hòa treo tường 1 chiều
    Thương hiệu:  Panasonic
    Mã sản phẩm:  CU/CS-RU9AKH-8
    Công suất làm lạnh:  ≤ 9000 BTU
    Công suất sưởi ấm:  Không có sưởi ấm
    Phạm vi hiệu quả  Dưới 15m²
    Dòng sản phẩm:  2024
    Xuất xứ:  Malaysia
    Thời gian bảo hành:  1 năm toàn máy, 7 năm máy nén
    Độ ồn trung bình:  (36/26/23) /47dB
    Loại Gas:  R32
    Chất liệu dàn tản nhiệt:  Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    Tiêu thụ điện:  0.75 kW/h
    Công nghệ tiết kiệm điện:  Inverter, ECO tích hợp A.I
    Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:  Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5, Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    Công nghệ làm lạnh nhanh: PowerFul
    Tiện ích

    Chế độ hút ẩm
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
    Thiết kế BIG FLAP điều chỉnh gió tốt hơn
    Hẹn giờ bật tắt máy
    Tự khởi động lại khi có điện
    Chức năng tự chẩn đoán lỗi

    Kết nối wifi với điện thoại

    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh:  Dài 79.9 cm – Cao 29 cm – Dày 19.7 cm – Nặng 8 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng:  Dài 65 cm – Cao 51.1 cm – Dày 23 cm – Nặng 18 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng:  Tối đa 20 m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:  15 m
    Nguồn điện vào:  Dàn Lạnh
    Kích thước ống đồng:  Φ 6.35/9.52
    8,010,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Aqua Inverter 18000 BTU AQA-RV18QA

    May Lanh Aqua Inverter 2 Hp Aqa Rv18qa1
    May Lanh Aqua Inverter 2 Hp Aqa Rv18qa1May Lanh Aqua Inverter 2 Hp Aqa Rv18qa5 1 180x120 1

    Điều hòa Aqua Inverter 18000 BTU AQA-RV18QA

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: AQA-RV18QA
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Aqua
    Xuất xứ: Thái Lan
    Năm ra mắt : 2023
    Thời gian bảo hành: 24 tháng 1 đổi 1 (12 năm cho máy nén)
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất: 2 HP
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 18000 BTU
    Công nghệ Inverter: Inverter Plus
    Làm lạnh nhanh:
    Khử mùi: Có. Self Clean khử mùi và kháng khuẩn
    Chế độ gió: Tự động (thấp/ trung bình /cao)
    Chế độ hẹn giờ:
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng hút ẩm: Có (Smart dry)
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 800 (m³/h)
    Độ ồn dàn lạnh: 39/36/33/30 dB
    Độ ồn dàn nóng: 50 dB
    Gas sử dụng: R32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³)
    Tiêu thụ điện: 1600
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 875×217×307 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 800×275×553 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 11 kg
    Khối lượng dàn nóng: 30 kg
    8,950,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9ZKH-8

    Ru9akh 1 Db254d58 1d34 4094 8435 Eb589d5840fd 1 (1)
    Ru9akh 1 Db254d58 1d34 4094 8435 Eb589d5840fd 1 (1)Panasonic Inverter 15 Hp Cu Cs Xu12zkh 8638225232120544511 1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9ZKH-8

     

    Thông tin Chi tiết
    Loại máy Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Inverter Máy lạnh Inverter
    Công suất làm lạnh 1 HP – 8.700 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    Độ ồn trung bình (38/26/19)/47 dB
    Dòng sản phẩm 2023
    Sản xuất tại Malaysia
    Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 7 năm (Kích hoạt điện tử thành công)
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin
    Loại Gas R-32
    Tiêu thụ điện 0.65 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.16)
    Công nghệ tiết kiệm điện Inverter ECO tích hợp A.I
    Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5; Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3
    Công nghệ làm lạnh Công nghệ làm lạnh nhanh iAuto-X
    Chế độ gió Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Tiện ích Điều khiển bằng điện thoại, có wifi; Vệ sinh bên trong dàn lạnh; Chức năng tự chẩn đoán lỗi; Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ; Chế độ kiểm soát độ ẩm; Hoạt động siêu êm Quiet; Hẹn giờ bật tắt máy; Tự khởi động lại khi có điện
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 87 cm – Cao 29.5 cm – Dày 22.9 cm – Nặng 10 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 72 cm – Cao 51.1 cm – Dày 26.8 cm – Nặng 18 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 20m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m
    Dòng điện vào Dàn lạnh
    Dòng điện hoạt động 1 pha
    Kích thước ống đồng 6/10
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Panasonic
    9,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn lạnh điều hòa Daikin CTKM35RVMV

    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (3)
    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (3)

    Dàn lạnh điều hòa Daikin CTKM35RVMV

    Xuất xứ Thương hiệu : Nhật – Sản xuất tại : Thái Lan
    Loại Gas lạnh R32
    Loại máy Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất làm lạnh 1.5 Hp (1.5 Ngựa) – 3,5 Kw
    Sử dụng cho phòng Diện tích 16 – 20 m² hoặc 48 – 60 m³ khí (thích hợp cho phòng ngủ)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) 1 pha, 220 – 240V, 50Hz
    Kích thước ống đồng Gas (mm) 6.4 / 9.5
    Kích thước (C x R x S) 285 x 770 x 223 (mm)
    Khối lượng 8 kg
    3,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn lạnh điều hòa Daikin CTKM71

    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (3)
    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (3)

    Dàn lạnh điều hòa Daikin CTKM71

    Loại máy: Một chiều
    Loại gas: Gas R32
    Công nghệ tiết kiệm: Inverter
    Công suất: 7,1KW
    6,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn lạnh Daikin treo tường Multi NX CTKM50RVMV

    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (3)
    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (3)

    Dàn lạnh Daikin treo tường Multi NX CTKM50RVMV

    Xuất xứ Thương hiệu : Nhật – Sản xuất tại : Thái Lan
    Loại Gas lạnh R32
    Loại máy Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất làm lạnh 2.0 Hp (2.0 Ngựa)
    Sử dụng cho phòng Diện tích 24 – 27 m² hoặc 72 – 81 m³ khí (thích hợp cho phòng ngủ)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) 1 pha, 220 – 240V, 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện 5,0 Kw
    Kích thước ống đồng Gas (mm) 6.4 / 12.7
    Kích thước (C x R x S) 295 x 990 x 263 (mm)
    Khối lượng 13 kg
    5,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn lạnh multi Daikin Inverter 2.5HP CTKM60RVMV

    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (3)
    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (3)

    Dàn lạnh multi Daikin Inverter 2.5HP CTKM60RVMV

    Dàn Lạnh Multi Daikin Inverter 2.5HP CTKM60RVMV

    Tiêu Chí Thông Tin
    Thương hiệu Daikin
    Model CTKM60RVMV
    Loại điều hòa Dàn lạnh multi
    Công suất 2.5 HP (22.000 BTU)
    Nguồn điện 220-240V/50Hz
    Gas làm lạnh R-32
    Khả năng kết nối Hoạt động với dàn nóng multi Daikin
    Môi trường hoạt động -15°C đến 46°C
    Trọng lượng 15 kg
    Kích thước (C x R x S) 295 x 990 x 263 mm
    Tính năng nổi bật – Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
      – Hoạt động êm ái
      – Hiệu quả làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện
    Bảo hành 12 tháng
    Giá tham khảo Khoảng 12.000.000 VNĐ
    6,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn lạnh điều hòa Daikin 24000Btu 2 chiều CTXM71RVMV

    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (2)
    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (2)

    Dàn lạnh điều hòa Daikin 24000Btu 2 chiều CTXM71RVMV

    Mức độ công việc 71
    Tên Model Hai chiều lạnh CTXM71RVMV
    Nguồn điện 1Ø 50Hz 220V-240V/ 60Hz 220V-230V
    Màu sắc mặt nạ   Trắng
    Kích thước ( Cao x Rộng X Dày)

    (Kích thước cả thùng)

    mm 295x990x263

    (386x1102x389)

    Trọng lượng (thùng) Kilôgam 13(16)
    Lưu lượng gió

    (Cao)

    Sưởi m³/phút 19,7
    Làm sạch m³/phút 20.0
    Độ ồn: Cao/ Trung bình/ Thấp/ Thấp  Sưởi dBA 49/43/35/30
    Làm sạch dBA 49/45/37/30
    Cường độ âm thanh: Cao Sưởi dBA 63
    Làm sạch dBA 63
    Ống nối Long/Hơi mm Ø6.4 /Ø15.9
    7,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn nóng điều hòa Daikin 2 chiều 4MXM68RVMV

    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4 (1)
    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4 (1)

    Dàn nóng điều hòa Daikin 2 chiều 4MXM68RVMV

    Dàn Nóng Điều Hòa Daikin 2 Chiều 4MXM68RVMV

    Tiêu Chí Thông Tin
    Thương hiệu Daikin
    Model 4MXM68RVMV
    Loại điều hòa 2 chiều (Lạnh – Sưởi)
    Công suất 24.000 BTU (6.8 kW)
    Nguồn điện 220-240V/50Hz
    Gas làm lạnh R-32
    Khả năng kết nối Hỗ trợ kết nối lên đến 4 dàn lạnh
    Môi trường hoạt động -15°C đến 46°C
    Trọng lượng 53 kg
    Kích thước (C x R x S) 734 x 958 x 340 mm
    Tính năng nổi bật – Hiệu suất tiết kiệm điện cao
      – Hoạt động êm ái
      – Sử dụng môi chất làm lạnh thân thiện môi trường
    Bảo hành 12 tháng
    Giá tham khảo Khoảng 28.000.000 VNĐ
    29,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn lạnh điều hòa Multi Daikin 2 chiều Inverter 18000Btu CTXM50RVMV

    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (1)
    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large (1)

    Dàn lạnh điều hòa Multi Daikin 2 chiều Inverter 18000Btu CTXM50RVMV

    Mức công suất 50
    Tên Model Hai chiều lạnh sưởi CTXM50RVMV
    Nguồn điện điều hòa 1Ø 50Hz 220V-240V/ 60Hz 220V- 230V
    Màu sắc mặt nạ   Trắng
    Kích thước ( Cao x Rộng X Dày)
    (Kích thước cả thùng)
    mm 295x990x263
    (386x1102x389)
    Trọng lượng (cả thùng) Sưởi kg 13(16)
    Làm lạnh kg
    Lưu lượng gió
    (Cao)
    Sưởi m³/phút CTXM 17.2
    Làm lạnh m³/phút CTXM 16.9
    CTXM 16.9
     Độ ồn: Cao/ Trung bình/
    Thấp/ Rất thấp
    Sưởi   dBA 45/39/33/28
    Làm lạnh   dBA 45/40/35/28
    Cường độ âm thanh: Cao Sưởi   dBA 59
    Làm lạnh   dBA 59
    Ống kế nối Lỏng/ Hơi   mm Ø6.4 /Ø12.7
    6,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 34.000BTU 5MXM100RVMV

    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4 (1)
    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4 (1)

    Điều hòa Daikin 34.000BTU 5MXM100RVMV

    Điều hòa multi Daikin Hai chiều lạnh sưởi 5MXM100RVMV
    Nguồn điện 1Ø 50Hz 220V-240V/ 60Hz 220V- 230V
    Làm lạnh Công suất danh định
    (Tối thiểu – Tối đa)
    kW 10.0 (2.0 ~13.0)
    Chỉ số EER W/W 3.91
    Chỉ số AEER W/W 3.68
    Sưởi Công suất danh định
    (Tối thiểu – Tối đa)
    kW 11.0 (2.0 ~12.7)
    Chỉ số COP W/W 4.70
    Chỉ số ACOP W/W 4.44
    Dàn nóng Kích thước ( Cao x Rộng X Dày)
    (Kích thước cả thùng)
    mm 990x940x320
    (1114x1003x425)
    Trọng lượng (cả thùng) kg 83 (90)
     Độ ồn: Cao/ Thấp Sưởi dBA 49 / 47
    Làm lạnh dBA 48 / 46
    Cường độ âm thanh: Cao Sưởi dBA 61
    Làm lạnh dBA 60
    Số dàn lạnh có thể kết nối 5
    Tổng công suất tối đa dàn lạnh kết nối 15.6kW
    43,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn nóng điều hòa daikin 27.300 BTU (4MXM80RVMV)

    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4 (1)
    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4 (1)

    Dàn nóng điều hòa daikin 27.300 BTU (4MXM80RVMV)

    Tên Model Hai chiều lạnh sưởi 4MXM68RVMV
    Nguồn điện 1Ø 50Hz 220V-240V/ 60Hz 220V- 230V
    Làm lạnh Công suất danh định
    (Tối thiểu – Tối đa)
    kW 6.8 (1.6 ~9.4)
    Chỉ số EER W/W 4.07
    Chỉ số AEER W/W 3.73
    Sưởi Công suất danh định
    (Tối thiểu – Tối đa)
    kW 8.6 (1.6 ~ 9.6)
    Chỉ số COP W/W 4.41
    Chỉ số ACOP W/W 4.11
    Dàn nóng Kích thước ( Cao x Rộng X Dày)
    (Kích thước cả thùng)
    mm 695x930x350
    (762x1004x475)
    Trọng lượng (cả thùng) kg 56 (60)
     Độ ồn: Cao/ Thấp  Sưởi dBA 48 / 46
    Làm lạnh dBA 47/ 44
    Cường độ âm thanh: Cao Sưởi dBA 60
    Làm lạnh dBA 59
    Số dàn lạnh có thể kết nối 4
    Tổng công suất tối đa dàn lạnh kết nối 11.0kW
    Môi chất lạnh( khối lượng nạp sẵn) R32 (1.95kg)
    Chiều dài
    đường ống
    Lượng môi chất lạnh nạp thêm(g/m) 20 (40m hoặc hơn)
    Chiều dài ống tối đa
    (Tổng/ cho một phòng)
    m 60 / 30
    Chênh lệch độ cao tối đa m Dàn lạnh đến dàn nóng : 15
    Dàn lạnh đến dàn nóng : 7.5
    Ống kết nối Lỏng mm Ø6.4 x 4
    Hơi mm Ø9.5 x 2
    Ø12.7 x 2
    Giới hạn hoạt động Sưởi °CDB -15 ~24 (-15 ~18°CWB)
    Làm lạnh °CDB -10 đến 46
    32,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn nóng 2 chiều điều hòa multi Daikin 3MXM52RVMV

    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4
    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4

    Dàn nóng 2 chiều điều hòa multi Daikin 3MXM52RVMV

    Loại máy: Hai chiều
    Loại gas: Gas R32
    Công nghệ tiết kiệm: Inverter
    Công suất: 5.2KW
    23,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn lạnh điều hòa Daikin 9.000BTU CTKM25RVMV

    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large
    Hai 9c0029281ddf44f2acf2d909f9e81459 Large

    Dàn lạnh điều hòa Daikin 9.000BTU CTKM25RVMV

    Dàn Lạnh Điều Hòa Daikin 9.000BTU CTKM25RVMV

    Thông tin chi tiết Mô tả
    Thương hiệu Daikin
    Model CTKM25RVMV
    Loại máy Dàn lạnh 1 chiều lạnh
    Công suất làm lạnh 9.000 BTU (2.5 kW)
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả 12 – 15 m²
    Công nghệ Inverter tiết kiệm điện năng
    Gas sử dụng R-32, thân thiện với môi trường
    Kích thước dàn lạnh 285 x 770 x 223 mm (Cao x Rộng x Sâu)
    Trọng lượng dàn lạnh 8 kg
    Độ ồn 19 dB(A) ở chế độ thấp nhất
    Xuất xứ Thái Lan
    Bảo hành 12 tháng
    Tính năng nổi bật – Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn, dễ lắp đặt
      – Cảm biến mắt thần thông minh
      – Hoạt động êm ái, phù hợp với không gian yên tĩnh
      – Tiết kiệm năng lượng với công nghệ Inverter
    Yêu cầu kết nối Hoạt động với dàn nóng multi tương thích của Daikin
    Thích hợp cho Phòng ngủ, phòng làm việc nhỏ
    3,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa multi Daikin 34.000BTU 5MKM100RVMV

    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4
    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4

    Điều hòa multi Daikin 34.000BTU 5MKM100RVMV

    Tên Model Một chiều lạnh 5MKM100RVMV
    Nguồn điện 1Ø 50Hz 220V-240V/ 60Hz 220V- 230V
    Làm lạnh Công suất danh định
    (Tối thiểu – Tối đa)
    kW 10.0 (2.0 ~13.0)
    Chỉ số EER W/W 3.91
    Chỉ số AEER W/W 3.68
    Dàn nóng Kích thước ( Cao x Rộng X Dày)
    (Kích thước cả thùng)
    mm 990x940x320
    (1114x1003x425)
    Trọng lượng (cả thùng) kg 79 (87)
     Độ ồn: Cao/ Thấp  Làm lạnh dBA 48 / 46
    Cường độ âm thanh: Cao Làm lạnh dBA 60
    Số dàn lạnh có thể kết nối   5
    Tổng công suất tối đa dàn lạnh kết nối   15.6kW
    Môi chất lạnh( khối lượng nạp sẵn)   R32 (2.65kg)
    Chiều  dài
    đường ống
    Lượng môi chất lạnh nạp thêm(g/m)   Nạp thêm nếu thiếu
    Chiều dài ống tối đa
    (Tổng/ cho một phòng)
    m 80 / 30
    Chênh lệch độ cao tối đa m Dàn lạnh đến dàn nóng : 15
    Dàn lạnh đến dàn nóng : 7.5
    Ống kết nối Lỏng mm Ø6.4 x 5
    Hơi mm Ø9.5 x 2
    Ø12.7 x 1
    Ø15.9 x 2
    Giới hạn hoạt động °CDB 10 đến 46
    39,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Dàn nóng điều hòa Daikin multi 4MKM80RVMV

    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4
    Dan Nong Multi Daikin 5mkm100rvmv 4

    Dàn nóng điều hòa Daikin multi 4MKM80RVMV

    Model Daikin Multi 4MKM80RVMV
    Loại Dàn Nóng Dàn nóng điều hòa multi
    Công Suất Làm Lạnh 8.000 BTU (2.3 kW)
    Công Suất Sưởi Ấm 9.000 BTU (2.6 kW)
    Số Lượng Kết Nối Tối đa 4 dàn lạnh
    Kích Thước (Cao x Rộng x Sâu) 1,550 mm x 850 mm x 330 mm
    Trọng Lượng 78 kg
    Nguồn Điện 220-240V, 50Hz
    Hiệu Suất Năng Lượng (EER) Khoảng 3.2
    Công Nghệ Inverter
    Độ Ồn (Ở Khoảng Cách 1m) 49 dB(A)
    Môi Chất Làm Lạnh R-32
    Chế Độ Bảo Hành 1-2 năm (tùy theo chính sách của nhà sản xuất)
    Năm Ra Mắt 2023
    Sản Xuất Tại Việt Nam
    30,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa âm trần Panasonic 2.5 HP S-25PU1H5B (U-25PN1H5)

    S 19pu1h5b Ae48a8e9f1e64df4b776303298a17802 Large 1
    S 19pu1h5b Ae48a8e9f1e64df4b776303298a17802 Large 1

    Điều hòa âm trần Panasonic 2.5 HP S-25PU1H5B (U-25PN1H5)

    Điều hòa âm trần Panasonic S-25PU1H5B/U-25PN1H5
    Công Suất 25000 Btu/h
    Nguồn Điện 220 – 240 V, 1Ø Phase – 50 Hz
    Dàn Lạnh S-25PU1H5B
    Dàn Nóng U-25PN1H5
    Mặt Nạ CZ-KPU3H
    Công Suất Làm Lạnh: định mức 7.33 kW
    25000 Btu/h
    Dòng Điện: định mức 9.6 – 8.8 A
    Công Suất Tiêu Thụ 2.07 kW
    Hiệu Suất EER 3.54 W/W
    12.08 Btu/hW
    Dàn Lạnh Lưu Lượng Gió 25 m³/phút
    Độ Ồn Áp Suất (Cao/Thấp) 42 / 35 dB (A)
    Độ Ồn Nguồn (Cao/Thấp) 57 / 50 dB
    Kích Thước Dàn Lạnh (CxRxS) 256 x 840 x 840 mm
    Mặt Nạ (CxRxS) 33.5 x 950 x 950 mm
    Trọng Lượng Dàn Lạnh 21 kg
    Mặt Nạ 5 kg
    Dàn Nóng Độ Ồn Áp Suất 52 dB (A)
    Độ Ồn Nguồn 68 dB
    Kích Thước Dàn Nóng (CxRxS) 619 x 824 x 299 mm
    Kích Cỡ Đường Ống Ống Hơi Ø12.70 (1/2’’) mm (inch)
    Ống Lỏng Ø6.35 (1/4’’) mm (inch)
    Chiều Dài Đường Ống Tối Thiểu-Tối Đa 7.5 – 30 m
    Độ Dài Ống Nạp Sẵn Gas Tối Đa 7.5 m
    Môi Trường Hoạt Động Tối Thiểu-Tối Đa 16 – 43 °C
    Trọng Lượng 42 kg
    Chênh Lệch Độ Cao 20
    Lượng Gas Nạp Thêm 15 g/m
    21,150,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa tủ đứng 1 chiều 2 HP CS/CU-C18FFH

    Diu Hoa T Dng Panasonic C18ffh 18000btu B8553e64
    Diu Hoa T Dng Panasonic C18ffh 18000btu B8553e64Diu Hoa T Dng Panasonic C18ffh 18000btu C679a1b0

    Điều hòa tủ đứng 1 chiều 2 HP CS/CU-C18FFH

    # THUỘC TÍNH GIÁ TRỊ
    1 Xuất xứ Chính hãng
    2 Bảo hành 12 tháng
    3 Công suất làm lạnh 18000 BTU
    4 Màu sắc Trắng
    5 Công suất sưởi ấm Không có sưởi ấm
    6 Phạm vi làm lạnh hiệu quả dưới 30m2
    7 Công nghệ Inverter Không Inverter
    8 Loại máy 1 chiều
    9 Kích thước dàn lạnh 1.680x500x298 (mm)
    10 Trọng lượng dàn lạnh 34 kg
    11 Kích thước dàn nóng 540x780x289 (mm)
    12 Trọng lượng dàn nóng 54 kg
    13 Loại Gas sử dụng R-22
    14,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa âm trần Panasonic 3.5 HP S-30PU1H5B (U-30PN1H8)

    S 19pu1h5b Ae48a8e9f1e64df4b776303298a17802 Large 1
    S 19pu1h5b Ae48a8e9f1e64df4b776303298a17802 Large 1Screenshot 2023 05 11 135040 84e58ac9f7a14426a9877013b0744e48 Large

    Điều hòa âm trần Panasonic 3.5 HP S-30PU1H5B (U-30PN1H8)

    Điều hòa âm trần Panasonic S-30PU1H5B/U-30PN1H8
    Công Suất 30000 Btu/h
    Nguồn Điện 380 – 415 V, 3Ø Phase – 50 Hz
    Dàn Lạnh S-30PU1H5B
    Dàn Nóng U-30PN1H8
    Mặt Nạ CZ-KPU3H
    Công Suất Làm Lạnh: định mức 8.79 kW
    30000 Btu/h
    Dòng Điện: định mức 4.5 – 4.3 A
    Công Suất Tiêu Thụ 2.57 kW
    Hiệu Suất EER 3.42 W/W
    11.67 Btu/hW
    Dàn Lạnh Lưu Lượng Gió 25 m³/phút
    Độ Ồn Áp Suất (Cao/Thấp) 42 / 35 dB (A)
    Độ Ồn Nguồn (Cao/Thấp) 57 / 50 dB
    Kích Thước Dàn Lạnh (CxRxS) 256 x 840 x 840 mm
    Mặt Nạ (CxRxS) 33.5 x 950 x 950 mm
    Trọng Lượng Dàn Lạnh 21 kg
    Mặt Nạ 5 kg
    Dàn Nóng Độ Ồn Áp Suất 55 dB (A)
    Độ Ồn Nguồn 70 dB
    Kích Thước Dàn Nóng (CxRxS) 695 x 875 x 320 mm
    Kích Cỡ Đường Ống Ống Hơi Ø15.88 (5/8’’) mm (inch)
    Ống Lỏng Ø9.52 (3/8’’) mm (inch)
    Chiều Dài Đường Ống Tối Thiểu-Tối Đa 7.5 – 45 m
    Độ Dài Ống Nạp Sẵn Gas Tối Đa 7.5 m
    Môi Trường Hoạt Động Tối Thiểu-Tối Đa 16 – 43 °C
    Trọng Lượng 56 kg
    Chênh Lệch Độ Cao 30
    Lượng Gas Nạp Thêm 15 g/m
    25,500,000