Điều Hòa - Trang 3 trên 12 - Mua Sắm Điện Máy Giá Rẻ Tại Điện Máy Online 365

Điều Hòa

  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Samsung Wind-Free Inverter 1.5 HP AR13CYFAAWKNSV

    May Lanh Samsung Inverter 15 Hp Ar13cyfaawknsv1 700x467 1
    May Lanh Samsung Inverter 15 Hp Ar13cyfaawknsv1 700x467 1May Lanh Samsung Inverter 15 Hp Ar13cyfaawknsv2 700x467 1

    Máy lạnh Samsung Wind-Free Inverter 1.5 HP AR13CYFAAWKNSV

    Xuất xứ Thái Lan
    Bảo hành 12 tháng
    Công suất làm lạnh. 12000 BTU
    Công suất làm lạnh ≤ 12000 BTU – Từ 15 – 20 m²
    Màu sắc Trắng
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20 m2
    Công nghệ Inverter Inverter
    Loại máy 1 chiều
    Tiêu thụ điện 1.16 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.60)
    Công nghệ tiết kiệm điện Digital Inverter, BoostEco
    Kháng khuẩn khử mùi Bộ lọc Copper Anti-bacteria Filter
    Công nghệ làm lạnh nhanh Fast Cooling
    Chế độ gió Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    Kích thước dàn lạnh Dài 82 cm – Cao 29.9 cm – Dày 21.5 cm
    Trọng lượng dàn lạnh 9.2 kg
    Kích thước dàn nóng Dài 72 cm – Cao 54.8 cm – Dày 26.5 cm
    Trọng lượng dàn nóng 22.6 kg
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    Loại Gas sử dụng R-32
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 7m
    Năm ra mắt 2023
    7,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24E2KCVG-V

    Toshiba Inverter 2 5 Hp Ras H24e2kcvg V 1 700x467 1
    Toshiba Inverter 2 5 Hp Ras H24e2kcvg V 1 700x467 1Toshiba Inverter 2 5 Hp Ras H24e2kcvg V 2 700x467 1

    Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24E2KCVG-V

    Model: RAS-H24E2KCVG-V
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Toshiba
    Xuất xứ: Thái Lan
    Năm ra mắt : 2021
    Thời gian bảo hành: 24 tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất: 2.5 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: Đang cập nhật BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 20.400 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: Đang cập nhật BTU
    Công nghệ Inverter:
    Làm lạnh nhanh:
    Khả năng lọc khí: Công nghệ Plasma ion diệt khuẩn, Tinh lọc không khí IAQ, Bộ lọc chống nấm mốc
    Khử mùi: Tự vệ sinh dàn lạnh, Công nghệ chống bám bẩn Magic coil
    Chế độ gió: Luồng gió đa chiều tự động Air Flow
    Chế độ hẹn giờ:
    Tự chẩn đoán lỗi: Đang cập nhật
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng hút ẩm: Đang cập nhật
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 1020 m³/h
    Lưu lượng gió dàn nóng: Đang cập nhật
    Độ ồn trung bình (dB) : Đang cập nhật
    Độ ồn dàn lạnh: 45/43/40/38/35 dB
    Độ ồn dàn nóng: 50 dB
    Gas sử dụng: R-32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 30 – 40 m²
    Tiêu thụ điện: 1.85 kW/h
    Điện năng tiêu thụ dàn lạnh: Đang cập nhật
    Điện năng tiêu thụ dàn nóng: Đang cập nhật
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1050x250x320 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780x290x550 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 14 Kg
    Khối lượng dàn nóng: 34 kg
    17,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18E2KCVG-V

    Toshiba Inverter 2 Hp Ras H18e2kcvg V 1 700x467 1
    Toshiba Inverter 2 Hp Ras H18e2kcvg V 1 700x467 1Toshiba Inverter 2 Hp Ras H18e2kcvg V 8 700x467 1

    Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18E2KCVG-V

    Model: RAS-H18E2KCVG-V
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Toshiba
    Xuất xứ: Thái Lan
    Năm ra mắt : 2021
    Thời gian bảo hành: 24 tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất: 2 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: Đang cập nhật BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 18000 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: Đang cập nhật BTU
    Công nghệ Inverter:
    Làm lạnh nhanh:
    Khả năng lọc khí: Công nghệ diệt khuẩn IAQ Pro, Công nghệ tinh lọc không khí Plasma Ion, Bộ lọc chống nấm mốc
    Khử mùi: Tự vệ sinh dàn lạnh, Công nghệ chống bám bẩn Magic coil, Bộ lọc Toshiba IAQ, Công nghệ tinh lọc không khí Plasma Ion, Bộ lọc chống nấm mốc
    Chế độ gió: Luồng gió đa chiều tự động Air Flow
    Chế độ hẹn giờ:
    Tự chẩn đoán lỗi: Đang cập nhật
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng hút ẩm: Đang cập nhật
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 940 m³/h
    Lưu lượng gió dàn nóng: Đang cập nhật
    Độ ồn trung bình (dB) : Đang cập nhật
    Độ ồn dàn lạnh: 45/42/39/36/32 dB
    Độ ồn dàn nóng: 49 dB
    Gas sử dụng: R-32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 20 – 30m²
    Tiêu thụ điện: 1.57 kW
    Điện năng tiêu thụ dàn lạnh: Đang cập nhật
    Điện năng tiêu thụ dàn nóng: Đang cập nhật
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1050x250x320 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780x290x550 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 14 Kg
    Khối lượng dàn nóng: 34 kg
    12,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKY60WVMV

    Diu Hoa Daikin 1 Chiu Inverter 20500btu Ftky60wvmv 4a842818
    Diu Hoa Daikin 1 Chiu Inverter 20500btu Ftky60wvmv 4a842818Diu Hoa Daikin 1 Chiu Inverter 20500btu Ftky60wvmv D5df2bfc

    Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKY60WVMV

    Thương hiệu
    • Daikin
    Mã sản phẩm
    • FTKY60WVMV
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Công suất làm lạnh:
    • ≤ 24000 BTU
    Phạm vi hiệu quả:
    • 30 – 35m2
    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Kiểu máy:
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật:
    • Công nghệ Inverter
    Công suất:
    • 2.5HP-20500BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc:
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc:
    • Kháng bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh:
    • Powerful
    Tính năng:
    • Chế độ gió 3D
    • Luồng gió thoải mái Coanda
    • Chống ăn mòn
    • Phin lọc Enzyme Blue
    THÔNG TIN CHUNG
    Loại điều hòa:
    • 1 chiều Inverter
    Bảo hành
    • 12 tháng
    Xuất xứ
    • Thái Lan
    24,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh 2 chiều Daikin Inverter 2.5 HP FTHF60VAVMV

    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu Inverter 17700btu Ftkz50vvmv 9M3q2F
    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu Inverter 17700btu Ftkz50vvmv 9M3q2FDiu Hoa Daikin 1 Chiu Inverter17700btu Ftkz50vvmv 3edf94c9

    Máy lạnh 2 chiều Daikin Inverter 2.5 HP FTHF60VAVMV

    Thương hiệu
    • Daikin
    Mã sản phẩm
    • FTHF60VAVMV
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Công suất làm lạnh:
    • ≤ 24.000 BTU
    Phạm vi hiệu quả:
    • 20 – 27m2
    Tiện ích:
    • Hoạt động siêu êm
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    • Thổi gió dễ chịu
    • Tự khởi động lại khi có điện
    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Kiểu máy:
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật:
    • Công nghệ Inverter
    Công suất:
    • 2HP-20500 BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc:
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc:
    • Kháng bụi
    • Khử mùi
    Tính năng:
    • Chức năng hút ẩm
    • Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
    • Hoạt động siêu êm
    • Tự khởi động lại khi có điện
    • Hẹn giờ bật tắt máy
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga:
    • R32
    Loại điều hòa:
    • 2 chiều Inverter
    Bảo hành
    • 12 tháng
    Xuất xứ
    • Việt Nam
    23,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKZ50VVMV

    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu Inverter 17700btu Ftkz50vvmv 9M3q2F
    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu Inverter 17700btu Ftkz50vvmv 9M3q2FDaikin Inverter 2 Hp Ftkz50vvmv 10 700x467 1

    Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKZ50VVMV

    Thương hiệu
    • Daikin
    Mã sản phẩm
    • FTKZ50VVMV
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Công suất làm lạnh:
    • ≤ 18.000 BTU
    Phạm vi hiệu quả:
    • 20 – 25m2
    Tiện ích:
    • Hoạt động siêu êm
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    • Thổi gió dễ chịu
    • Tự khởi động lại khi có điện
    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Kiểu máy:
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật:
    • Công nghệ Inverter
    Công suất:
    • 2HP-17700 BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc:
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc:
    • Kháng bụi
    • Khử mùi
    Công nghệ làm lạnh nhanh:
    • Powerful
    Tính năng:
    • Chức năng hút ẩm
    • Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
    • Hoạt động siêu êm
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Tự khởi động lại khi có điện
    • Hẹn giờ bật tắt máy
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga:
    • R32
    Loại điều hòa:
    • 1 chiều Inverter
    Bảo hành
    • 12 tháng
    Xuất xứ
    • Thái Lan
    22,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh âm trần LG Inverter 2 HP ZTNQ18GPLA0

    Diu Hoa Lg Cassette Inverter 1 Chiu 18000btu Zuab1ztnq18gpla0pt Mchw0 B775e69a 1
    Diu Hoa Lg Cassette Inverter 1 Chiu 18000btu Zuab1ztnq18gpla0pt Mchw0 B775e69a 1May Lanh Am Tran Lg Ztnq18gpla0 3 700x467 1

    Máy lạnh âm trần LG Inverter 2 HP ZTNQ18GPLA0

    Thương hiệu
    • LG
    Mã sản phẩm
    • ZUAB1+ZTNQ18GPLA0+PT-MCHW0
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Công suất (Btu/h):
    • ≤ 18.000 BTU
    Đặc điểm sản phẩm
    Loại máy:
    • 1 chiều Inverter
    Công suất (Btu/h):
    • 18.000 BTU
    Phạm vi hiệu quả:
    • 20 – 25m2
    CÔNG NGHỆ
    Công nghệ làm lạnh nhanh:
    Tính năng:
    • Hẹn giờ
    • Điều chỉnh hướng gió
    • Điều khiển từ xa
    • Hoạt động êm ái
    THÔNG TIN CHUNG
    Loại Gas sử dụng:
    • R-410A
    THÔNG TIN CHUNG
    Loại điều hòa:
    • 1 chiều Inverter
    Bảo hành
    • 12 tháng
    Xuất xứ
    • Thái Lan
    18,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T28

    Nagakawa Inverter 2 5 Hp Nis C24r2t281 700x467 1
    Nagakawa Inverter 2 5 Hp Nis C24r2t281 700x467 1Nagakawa Inverter 2 5 Hp Nis C24r2t284 700x467 1

    Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T28

     

    Thông tin Chi tiết
    Công suất 2.5 HP
    Công suất làm lạnh 23.000 BTU
    Công nghệ Inverter
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m² (từ 60 đến 80 m³)
    Loại máy lạnh Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất tiêu thụ trung bình 2.35 kW/h
    Nhãn năng lượng tiết kiệm điện 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.54)
    Chế độ tiết kiệm điện Economy, Inverter
    Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Màng lọc 6 trong 1
    Chế độ làm lạnh nhanh Turbo
    Chế độ gió Tùy chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    Tiện ích Tự khởi động lại khi có điện
      Cảm biến nhiệt độ I Feel
      Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode)
      Chế độ cài đặt yêu thích I-set
      Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
      Chức năng hút ẩm
      Chế độ ngủ đêm tránh buốt
      Hẹn giờ bật tắt máy
    Thông tin cục lạnh Dài 109.5 cm – Cao 33.2 cm – Dày 22.2 cm – Nặng 14 kg
    Thông tin cục nóng Dài 87.1 cm – Cao 59.5 cm – Dày 30.5 cm – Nặng 29 kg
    Loại Gas R32
    Chất liệu dàn tản nhiệt Dàn tản nhiệt ống đồng nguyên chất rãnh xoắn Golden Fin
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m
    Kích thước ống đồng 6/12
    Hãng sản xuất Nagakawa
    Thương hiệu của Việt Nam
    Nơi sản xuất Malaysia
    Năm ra mắt 2023
    Bảo hành 24 tháng
    10,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-PU24AKH-8

    Panasonic Inverter 2 5 Hp Cu Cs Pu24akh 8 1 1 700x467 1
    Panasonic Inverter 2 5 Hp Cu Cs Pu24akh 8 1 1 700x467 1Panasonic Inverter 2 5 Hp Cu Cs Pu24akh 8 4 1 700x467 1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-PU24AKH-8

    Xuất xứ Malaysia
    Bảo hành 12 tháng
    Công suất làm lạnh. 21300 BTU
    Công suất làm lạnh ≤ 24000 BTU – Từ 30 – 40 m²
    Màu sắc Trắng
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 35m²
    Công nghệ Inverter Inverter
    Loại máy 1 chiều
    Tiêu thụ điện 1.8 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.22)
    Tiện ích Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ”, Chức năng khử ẩm, Chức năng lọc không khí Nanoe-G, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Dàn nóng phủ lớp BlueFin chóng ăn mòn, Kết nối App qua Wifi, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Tự khởi động lại khi có điện
    Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, ECO tích hợp A.I
    Kháng khuẩn khử mùi Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5
    Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful
    Chế độ gió Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    Kích thước dàn lạnh Dài 106 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.9 cm
    Trọng lượng dàn lạnh 12 kg
    Kích thước dàn nóng Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm
    Trọng lượng dàn nóng 32 kg
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin
    Loại Gas sử dụng R-32
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 30m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 20 m
    Năm ra mắt 2024
    20,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa âm trần Daikin inverter FBFC50DVM9/RZFC50DVM

    SANPHAM TIEP THEO
    SANPHAM TIEP THEO1535526157 Dieu Hoa Giau Tran Noi Ong Gio Daikin Fba125bvma 4

    Điều hòa âm trần Daikin inverter FBFC50DVM9/RZFC50DVM

    Tên model Dàn lạnh FBFC50DVM9
    Dàn nóng 1 pha RZFC50DVM 
    Nguồn điện Dàn lạnh
    Dàn nóng 1 pha 1 Pha, 220–240 / 220-230V, 50 / 60Hz
    Công suất lạnh
    Định mức (Tối thiểu – Tối đa)
    kW 5.0 (2.3-5.6)
    Btu 17,000 (7,800-19,100)
    Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 1.56
    COP Làm lạnh W/W 3.20
    CSPF Wh/Wh 4.18
    Dàn lạnh Màu mặt nạ Thiết bị
    Quạt Lưu lượng gió
    (Cao/Trung bình/Thấp)
    m3/min 15.5 / 12 / 9
    cfm 547 / 424 / 318
    Áp suất tĩnh bên ngoài Pa Định mức 30 (30-130)
    Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) 37 / 35 / 30
    Phin lọc
    Kích thước
    (Cao x rộng x dày)
    Thiết bị mm 245X700X800
    Khối lượng máy Thiết bị kg 26
    Dãy hoạt động được chứng nhận Làm lạnh °CWB 14 đến 25
    Dàn nóng Màu sắc Trắng ngà
    Dàn tản nhiệt Loại Micro channel
    Máy nén Loại Swing dạng kín
    Công suất động cơ điện (1 pha) kW 1.20
    Môi chất lạnh (R32) 1 pha kg 0.7 (Đã nạp cho 10 m) 
    Độ ồn Làm lạnh dB(A) 48
    Kích thước (Cao x Rộng x Dày) 1 pha mm 595X845X300
    Khối lượng 1 pha kg 34
    Dãy hoạt động được chứng nhận Làm lạnh °CWB 21 đến 46
    Kích cỡ đường ống Lỏng mm 6.4
    Hơi mm 12.7
    Ống xả Dàn lạnh mm VP25 (I.D. 25XO.D. 32)
    Dàn nóng 1 pha 18.0 (Lỗ)
    Chiều dài ống tối đa giữa các thiết bị  m 30 (Chiều dài tương đương 40)
    Chênh lệch độ cao lắp đặt tối đa  m 15
    Cách nhiệt Cả ống lỏng và ống hơi
    15,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Daikin âm trần FBFC100DVM9/RZFC100DVM

    SANPHAM TIEP THEO
    SANPHAM TIEP THEO1535526157 Dieu Hoa Giau Tran Noi Ong Gio Daikin Fba125bvma 4

    Điều hoà Daikin âm trần FBFC100DVM9/RZFC100DVM

    Tên model Dàn lạnh FBFC100DVM9
    Dàn nóng 1 pha RZFC100DVM 
    Nguồn điện Dàn lạnh
    Dàn nóng 1 pha 1 Pha, 220–240 / 220-230V, 50 / 60Hz
    Công suất lạnh
    Định mức (Tối thiểu – Tối đa)
    kW 10.0 (5.0-11.2)
    Btu 34,100 (17,100-38,200)
    Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 3.17
    COP Làm lạnh W/W 3.15
    CSPF Wh/Wh 3.98
    Dàn lạnh Màu mặt nạ Thiết bị
    Quạt Lưu lượng gió
    (Cao/Trung bình/Thấp)
    m3/min 36 / 30.5 / 25
    cfm 1,271 / 1,077 / 883
    Áp suất tĩnh bên ngoài Pa Định mức 50 (50-150)
    Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) 40 / 37.5 / 35
    Phin lọc
    Kích thước
    (Cao x rộng x dày)
    Thiết bị mm 245X1,400X800
    Khối lượng máy Thiết bị kg 46
    Dãy hoạt động được chứng nhận Làm lạnh °CWB 14 đến 25
    Dàn nóng Màu sắc Trắng ngà
    Dàn tản nhiệt Loại Micro channel
    Máy nén Loại Swing dạng kín
    Công suất động cơ điện (1 pha) kW 1.6
    Môi chất lạnh (R32) 1 pha kg 1.0 (Đã nạp cho 15 m)
    Độ ồn Làm lạnh dB(A) 52
    Kích thước (Cao x Rộng x Dày) 1 pha mm 695X930X350
    Khối lượng 1 pha kg 44
    Dãy hoạt động được chứng nhận Làm lạnh °CWB 21 đến 46
    Kích cỡ đường ống Lỏng mm 9.5
    Hơi mm 15.9
    Ống xả Dàn lạnh mm VP25 (I.D. 25XO.D. 32)
    Dàn nóng 1 pha 18.0 (Lỗ)
    Chiều dài ống tối đa giữa các thiết bị  m 50 (Chiều dài tương đương 70)
    Chênh lệch độ cao lắp đặt tối đa  m 30
    Cách nhiệt Cả ống lỏng và ống hơi
    26,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic Inverter 12000 BTU CU/CS-PU12AKH-8

    Panasonic Inverter 1 5 Hp Cu Cs Pu12akh 81 700x467 6b916bd47f4d43ff901c3a2541799ec6 1024x1024
    Panasonic Inverter 1 5 Hp Cu Cs Pu12akh 81 700x467 6b916bd47f4d43ff901c3a2541799ec6 1024x1024Panasonic Inverter 1 5 Hp Cu Cs Pu12akh 83 700x467 D0f834ad82ca4c64aa918be63ce85ed2 1024x1024

    Điều hòa Panasonic Inverter 12000 BTU CU/CS-PU12AKH-8

    Thông tin Chi tiết
    Thông tin sản phẩm  
    Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Inverter Có Inverter
    Công suất làm lạnh 1.5 HP – 12.000 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60m³)
    Độ ồn trung bình (37/28/21) / 48 dB
    Dòng sản phẩm 2024
    Sản xuất tại Malaysia
    Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 7 năm – Kích hoạt điện tử thành công
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin
    Loại Gas R-32
    Mức tiêu thụ điện năng  
    Tiêu thụ điện 1.03 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.39)
    Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, ECO tích hợp A.I
    Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5
    Công nghệ làm lạnh  
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động
    Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful
    Tiện ích – Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
      – Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn
      – Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      – Chức năng khử ẩm
      – Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
      – Hoạt động siêu êm Quiet
      – Hẹn giờ bật tắt máy
      – Tự khởi động lại khi có điện
    Thông số kích thước/ lắp đặt  
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 76.5 cm – Cao 29 cm – Dày 21.4 cm – Nặng 8 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 86.5 cm – Cao 54.2 cm – Dày 32 cm – Nặng 22 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 20m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m
    Dòng điện vào Dàn lạnh
    Dòng điện hoạt động 1 pha
    Kích thước ống đồng 6/10
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Panasonic
    10,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24S4KCV2G-V

    10057316 May Lanh Toshiba Inverter 2.5 Hpras H24s4kcv2g 2 (1)
    10057316 May Lanh Toshiba Inverter 2.5 Hpras H24s4kcv2g 2 (1)10057316 May Lanh Toshiba Inverter 2.5 Hpras H24s4kcv2g 1

    Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24S4KCV2G-V

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: RAS-H24S4KCV2G-V
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Toshiba
    Xuất xứ: Thái Lan
    Năm ra mắt : 2024
    Thời gian bảo hành: 24 tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường
    Công suất: 2.5 HP
    Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4095 BTU
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 20400 BTU
    Tốc độ làm lạnh tối đa: 23200 BTU
    Công nghệ Inverter: DC Hybrid Inverter
    Làm lạnh nhanh: Hi Power
    Khả năng lọc khí: Bộ lọc chống nấm mốc
    Khử mùi: Diệt khuẩn Ultra Fresh
    Chế độ gió: Đảo gió lên xuống tự động
    Chế độ hẹn giờ: Hẹn giờ tắt máy
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Độ ồn dàn lạnh: 45/43/40/38/35 dB
    Độ ồn dàn nóng: 52 dB
    Gas sử dụng: Gas R32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 30 – 40m²
    Tiêu thụ điện: 2,000 (280 – 2,300) W
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1050 x 250 x 320 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 290 x 550 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 14 Kg
    Khối lượng dàn nóng: 33 kg
    Tiện ích khác: Tính năng ECO tiết kiệm điện
    13,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-PU12WKH-8M

    Panasonic Cu Cs Pu12wkh 8m 1 1 700x467 1
    Panasonic Cu Cs Pu12wkh 8m 1 1 700x467 1Panasonic Cu Cs Pu12wkh 8m 3 700x467 1

    Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-PU12WKH-8M

    Xuất xứ Malaysia
    Bảo hành 12 tháng
    Công suất làm lạnh. 11900 BTU
    Công suất làm lạnh ≤ 12000 BTU – Từ 15 – 20 m²
    Công suất sưởi ấm Không có sưởi ấm
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20 m2
    Công nghệ Inverter Inverter
    Loại máy 1 chiều
    Tiêu thụ điện 1.07 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.96)
    Tiện ích Phát ion lọc không khí, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì
    Công nghệ tiết kiệm điện ECO tích hợp A.I
    Kháng khuẩn khử mùi Nanoe-G
    Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Kích thước dàn lạnh Dài 77.9 cm – Cao 29 cm – Dày 20.9 cm
    Trọng lượng dàn lạnh 8 kg
    Kích thước dàn nóng Dài 87.0 cm – Cao 54.0 cm – Dày 32.5 cm
    Trọng lượng dàn nóng 24 kg
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    Loại Gas sử dụng R-32
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 20 m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15 m
    Năm ra mắt 2020
    8,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAG-10CRDN8

    Midea Msag 10crdn8 1 1 700x467 1
    Midea Msag 10crdn8 1 1 700x467 1Midea Msag 10crdn8 4 700x467 1

    Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAG-10CRDN8

    Model: MSAGII-10CRDN8
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Midea
    Xuất xứ: Thái Lan
    Năm ra mắt : 2023
    Thời gian bảo hành: 36 Tháng
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất: 1 HP
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 9500 BTU
    Công nghệ Inverter: Quattro Inverter, Tính năng Eco
    Làm lạnh nhanh:
    Khả năng lọc khí: Lọc Ion
    Chế độ hẹn giờ:
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 613/457/365 m³/h
    Lưu lượng gió dàn nóng: 1800 m³/h
    Độ ồn trung bình (dB) : 34 dB (A)
    Độ ồn dàn lạnh: 40.5/34/32 dB(A)
    Độ ồn dàn nóng: 53 dB(A)
    Gas sử dụng: R-32
    Phạm vi hiệu quả: 15 m²
    Tiêu thụ điện: 745 W
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 726 x 210 x 291 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 720 x 270 x 495 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 8.2 kg
    Khối lượng dàn nóng: 21.7 kg
    4,090,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1.5 HP B13END1

    Diu Hoa Lg 2 Chiu Inverter 12000btu B13end1 4c982b3a
    Diu Hoa Lg 2 Chiu Inverter 12000btu B13end1 4c982b3aCompressed By Jpeg Recompress

    Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1.5 HP B13END1

    Thương hiệu
    • LG
    Mã sản phẩm
    • B13END1
    Công suất làm lạnh:
    • ≤ 12.000 BTU
    Phạm vi hiệu quả:
    • 15 – 20m2
    Tiện ích:
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    Kiểu máy:
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật:
    • Công nghệ Inverter
    Công suất:
    • 1.5HP-12000 BTU
    Tấm lọc:
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc:
    • Kháng bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh:
    • Jet Cool
    Tính năng:
    • Tự khởi động lại khi có điện
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Chức năng tự chẩn đoán lỗi
    • Chế độ ngủ đêm tự điều chỉnh nhiệt độ
    • Chức năng tự làm sạch
    Sử dụng ga:
    • R32
    Loại điều hòa:
    • 2 chiều Inverter
    Bảo hành
    • 24 Tháng
    Xuất xứ
    • Thái Lan
    8,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa LG Inverter 11000 BTU V13WIN1

    Dieu Hoa Lg 1 Chieu Inverter 15hp 11000btu V13win1 F5626557
    Dieu Hoa Lg 1 Chieu Inverter 15hp 11000btu V13win1 F5626557Dieu Hoa Lg 1 Chieu Inverter 15hp 11000btu V13win1 1c9b69dd

    Điều hòa LG Inverter 11000 BTU V13WIN1

    Thương hiệu
    • LG
    Mã sản phẩm
    • V13WIN1
    Công suất làm lạnh:
    • ≤ 12.000 BTU
    Phạm vi hiệu quả:
    • 15 – 20m2
    Tiện ích:
    • Thổi gió dễ chịu
    • Tự khởi động lại khi có điện
    Kiểu máy:
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật:
    • Công nghệ Inverter
    Công suất:
    • 1.5HP-11000 BTU
    Tấm lọc:
    • Bộ lọc PM 2.5Màng lọc sơ cấp
    Công nghệ làm lạnh nhanh:
    • Jet Cool
    Tính năng:
    • Chức năng tự làm sạch
    • Tự khởi động lại khi có điện
    • Chức năng tự chẩn đoán lỗi
    • Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Hẹn giờ bật tắt máy
    Sử dụng ga:
    • R32
    Loại điều hòa:
    • 1 chiều Inverter
    Bảo hành
    • 24 Tháng
    Xuất xứ
    • Thái Lan
    8,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Funiki Inverter 2.5 HP HIC24TMU.ST3

    Funiki Inverter 25 Hp Hic24tmust332 700x467 C05dd694e34d460f90c2011bbafee753 1024x1024
    Funiki Inverter 25 Hp Hic24tmust332 700x467 C05dd694e34d460f90c2011bbafee753 1024x1024Funiki Inverter 25 Hp Hic24tmust333 700x467 C931f569bc444aa4b8a5a8cf4dab54b2 1024x1024

    Máy lạnh Funiki Inverter 2.5 HP HIC24TMU.ST3

     

    Thông số Chi tiết
    Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Inverter
    Công suất làm lạnh 2.5 HP – 21.000 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả 30 – 40m² (80 – 120m³)
    Độ ồn trung bình 46/40/34 dB
    Dòng sản phẩm 2022
    Sản xuất tại Malaysia
    Thời gian bảo hành cục lạnh 24 tháng
    Thời gian bảo hành cục nóng 24 tháng (Máy nén)
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng, lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ Golden Fin
    Loại Gas R-32
    Tiêu thụ điện 2 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.47)
    Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Eco
    Khả năng lọc không khí Lưới lọc Nano Ag (lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi)
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay
    Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo
    Tiện ích Tự khởi động lại khi có điện, Sleep Mode, Màn hình hiển thị LED, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng tự làm sạch
    Kích thước dàn lạnh Dài 104 cm – Cao 32.7 cm – Dày 22 cm – Nặng 13.6 kg
    Kích thước dàn nóng Dài 86 cm – Cao 55.4 cm – Dày 31.2 cm – Nặng 32.3 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 30m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m
    Dòng điện vào Dàn lạnh 1 pha
    Kích thước ống đồng 6.35/15.9
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Funiki
    12,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa Inverter 18000 BTU NIS-C18R2T28

    Sdz
    SdzMay Lanh Nagakawa Inverter 2 Hp Nis C18r2t285 700x467 077722983d144bd788f9548bb3d09175 1024x1024

    Điều hòa Nagakawa Inverter 18000 BTU NIS-C18R2T28

    Thông tin Chi tiết
    Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Inverter Có Inverter
    Công suất làm lạnh 2 HP – 18.000 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³)
    Lưu lượng gió lạnh (m³/phút) 900/750/600
    Độ ồn trung bình 44/36/31 – 52 dB
    Dòng sản phẩm 2023
    Sản xuất tại Malaysia
    Thời gian bảo hành cục lạnh 3 năm
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 10 năm
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin
    Loại Gas R-32
    Mức tiêu thụ điện năng  
    Tiêu thụ điện 1.8 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.54)
    Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Economy
    Khả năng lọc không khí Màng lọc 6 trong 1
    Công nghệ làm lạnh  
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo
    Tiện ích – Tự khởi động lại khi có điện
      – Cảm biến nhiệt độ I Feel
      – Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      – Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode)
      – Chế độ cài đặt yêu thích I-set
      – Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
      – Chức năng hút ẩm
      – Hẹn giờ bật tắt máy
      – Chế độ vận hành khi ngủ
    Thông số kích thước/ lắp đặt  
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 92 cm – Cao 30.6 cm – Dày 19.5 cm – Nặng 10.5 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 79.5 cm – Cao 54.9 cm – Dày 29.5 cm – Nặng 25 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m
    Dòng điện vào Dàn lạnh
    Dòng điện hoạt động 1 pha
    Kích thước ống đồng 6/12
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Nagakawa
    10,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Funiki 1.5 HP HSC12TMU.ST3

    Funiki Inverter 25 Hp Hsc24tmust313 700x467 64bf61c3493b4b009cb69bb555aadc2a 1024x1024
    Funiki Inverter 25 Hp Hsc24tmust313 700x467 64bf61c3493b4b009cb69bb555aadc2a 1024x1024Funiki Inverter 25 Hp Hsc24tmust314 700x467 41d39cac52764f728655bf41964a65db 1024x1024

    Máy lạnh Funiki 1.5 HP HSC12TMU.ST3

    Thông tin Chi tiết
    Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Inverter Có Inverter
    Công suất làm lạnh 1.5 HP – 12.000 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60m³)
    Độ ồn trung bình 40.5/35/27.5 dB
    Dòng sản phẩm 2022
    Sản xuất tại Malaysia
    Thời gian bảo hành cục lạnh 24 tháng
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 24 tháng
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin
    Loại Gas R-32
    Mức tiêu thụ điện năng  
    Tiêu thụ điện 1.12 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.89)
    Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Eco
    Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lưới lọc Nano Ag
    Công nghệ làm lạnh  
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo
    Tiện ích – Tự khởi động lại khi có điện
      – Sleep Mode
      – Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      – Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
      – Hẹn giờ bật tắt máy
      – Chức năng tự làm sạch
    Thông số kích thước/ lắp đặt  
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 79.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 20 cm – Nặng 8.2 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 79 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm – Nặng 21.7 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 5m
    Dòng điện vào Dàn lạnh
    Dòng điện hoạt động 1 pha
    Kích thước ống đồng 6/10
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Funiki
    5,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Funiki 2 HP HSC18TMU.ST3

    Funiki Inverter 25 Hp Hsc24tmust313 700x467 64bf61c3493b4b009cb69bb555aadc2a 1024x1024
    Funiki Inverter 25 Hp Hsc24tmust313 700x467 64bf61c3493b4b009cb69bb555aadc2a 1024x1024Funiki Inverter 25 Hp Hsc24tmust314 700x467 41d39cac52764f728655bf41964a65db 1024x1024

    Máy lạnh Funiki 2 HP HSC18TMU.ST3

    Thông tin Chi tiết
    Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Inverter Không Inverter
    Công suất làm lạnh 2 HP – 17.500 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³)
    Độ ồn trung bình 41.5/36.5/32 dB
    Dòng sản phẩm 2022
    Sản xuất tại Malaysia
    Thời gian bảo hành cục lạnh 24 tháng
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 24 tháng
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    Loại Gas R-32
    Mức tiêu thụ điện năng  
    Tiêu thụ điện 1.64 kW/h
    Nhãn năng lượng 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.37)
    Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lưới lọc Nano Ag
    Công nghệ làm lạnh  
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay
    Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo
    Tiện ích – Tự khởi động lại khi có điện
      – Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      – Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
      – Chức năng tự làm sạch
    Thông số kích thước/ lắp đặt  
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 97 cm – Cao 30.2 cm – Dày 21.3 cm – Nặng 14 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 85 cm – Cao 55.5 cm – Dày 28.4 cm – Nặng 36 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m
    Dòng điện vào Dàn lạnh
    Kích thước ống đồng 6.35/12.7
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Funiki
    7,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP ATKB35YVMV

    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu Inverter 115hp 12300btu Atkb35yvmv 454e7dcd
    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu Inverter 115hp 12300btu Atkb35yvmv 454e7dcdDieu Hoa Daikin 1 Chieu Inverter 115hp 12300btu Atkb35yvmv 8ef2c000

    Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP ATKB35YVMV

    Thương hiệu
    • Daikin
    Mã sản phẩm
    • ATKB35YVMV
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Công suất làm lạnh:
    • ≤ 18000 BTU
    Phạm vi hiệu quả:
    • 15 – 20m2
    Tiện ích:
    • Lọc không khí
    • Hoạt động siêu êm
    • Tự khởi động lại khi có điện
    • Vỏ dàn nóng cải tiến chống thằn lằn xâm nhập, bảo vệ bo mạch
    • Chức năng chống ẩm mốc bảo vệ sức khỏe
    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Kiểu máy:
    • Treo tường
    Công suất:
    • 1.5HP-12.300 BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc:
    • Phin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5
    Chế độ lọc:
    • Khử mùi
    Tính năng:
    • Hoạt động siêu êm
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga:
    • R32
    Loại điều hòa:
    • 1 chiều Inverter
    Bảo hành
    • 12 tháng
    Xuất xứ
    • Việt Nam
    8,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh nối ống gió Daikin inverter FBFC71DVM9/RZFC71DVM

    SANPHAM TIEP THEO
    SANPHAM TIEP THEO

    Máy lạnh nối ống gió Daikin inverter FBFC71DVM9/RZFC71DVM

    • Dàn lạnh                                FBFC71DVM9
    • Dàn nóng                              RZFC71DVM
    • Điện áp                                 1 Pha, 220-240
    • Loại                                       1 chiều
    • Tính năng                               Inverter
    • Môi chất gas                           R32
    • Công suất                               24000btu
    • Kích thước dàn lạnh               245 x1000 x 800
    • Kích thước                              595 x 845 x 300
    • Xất xứ                                     Thái Lan
    • Bảo hành                                12 tháng
    25,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa ống gió Daikin inverter 1 chiều FBFC85DVM9/RZFC85DVM

    SANPHAM TIEP THEO
    SANPHAM TIEP THEO

    Điều hòa ống gió Daikin inverter 1 chiều FBFC85DVM9/RZFC85DVM

    Thông số kỹ thuật
    Loại điều hòa Điều hòa nối ống gió
    Khối trong nhà FBFC85DVM
    Khối ngoài trời RZFC85DY1
    Công suất lạnh 27000BTU (3.0HP)
    Phạm vi làm lạnh 40m² – 45m²
    Chiều Điều hòa 1 chiều lạnh
    Công nghệ Inverter Có Inverter
    Môi chất làm lạnh R32
    Ống đồng Ø10 – Ø16
    Điện áp vào 3 pha – 380V
    Công suất tiêu thụ trung bình 2.850kWh
    Kích thước khối trong nhà 245x1000x800mm (36.0kg)
    Kích thước khối ngoài trời 695x930x350mm (46.0kg)
    25,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa âm trần Daikin FBFC125DVM9/RZFC125DY1

    SANPHAM TIEP THEO
    SANPHAM TIEP THEOSANPHAM MOI 2

    Điều hòa âm trần Daikin FBFC125DVM9/RZFC125DY1

    Kiểu máy Điều hòa dấu trần nối ống gió
    Loại 1 chiều lạnh
    Công suất 43000 Btu (4.7 HP)
    Phạm vi đáp ứng S < 70 m² (V < 210 m3)
    Công nghệ tiết kiệm điện • Inverter
    Điện năng tiêu thụ 5.210 kW/h
    CSPF 3.71
    Nguồn điện 380V / 50Hz / 3 pha
    Cấp nguồn Dàn nóng
    Tính năng công nghệ • Tùy chỉnh tốc độ quạt gió
    • Máng nước kháng khuẩn ion Bạc
    • Dàn tản nhiệt chống ăn mòn
    Kích thước dàn lạnh Cao 245 mm – Rộng 1400 mm – Sâu 800 mm
    Khối lượng 46 Kg
    Kích thước dàn nóng Cao 990 mm – Rộng 940 mm – Sâu 320 mm
    Khối lượng 62 Kg
    Môi chất lạnh Gas R32
    Tiêu chuẩn ống đồng • Ống lỏng (Ø 9.52)
    • Ống hơi (Ø 15.88)
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 1 chiều inverter FBFC140DVM9/RZFC140DY1

    SANPHAM TIEP THEO
    SANPHAM TIEP THEOSANPHAM MOI 2

    Điều hòa Daikin 1 chiều inverter FBFC140DVM9/RZFC140DY1

    Loại điều hòa Điều hòa nối ống gió
    Khối trong nhà FBFC140DVM
    Khối ngoài trời RZFC140DY1
    Công suất lạnh 48000BTU (5.5HP)
    Phạm vi làm lạnh 70m² – 80m²
    Chiều Điều hòa 1 chiều lạnh
    Công nghệ Inverter Có Inverter
    Môi chất làm lạnh R32
    Ống đồng Ø10 – Ø16
    Điện áp vào 3 pha – 380V
    Công suất tiêu thụ trung bình 5.880kWh
    Kích thước khối trong nhà 245x1400x800mm (46.0kg)
    Kích thước khối ngoài trời 990x940x320mm (62.0kg)
    32,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa Inverter 9000 BTU NIS-C09R2T28

    May Lanh Nagakawa Inverter 1 Hp Nis C09r2t281 700x467 Bc57f3ea10fa4106bc9feceb1aa3c235 1024x1024
    May Lanh Nagakawa Inverter 1 Hp Nis C09r2t281 700x467 Bc57f3ea10fa4106bc9feceb1aa3c235 1024x1024May Lanh Nagakawa Inverter 1 Hp Nis C09r2t282 700x467 4c51c0c0a84042b0bf453bbe41772fb1 1024x1024

    Điều hòa Nagakawa Inverter 9000 BTU NIS-C09R2T28

    Thông tin Chi tiết
    Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Inverter Có Inverter
    Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    Lưu lượng gió lạnh (m³/phút) 600/500/370
    Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 34/29/26 dB – Dàn nóng: 50 dB
    Dòng sản phẩm 2023
    Sản xuất tại Malaysia
    Thời gian bảo hành cục lạnh 3 năm
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 10 năm
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin
    Loại Gas R-32
    Mức tiêu thụ điện năng  
    Tiêu thụ điện 0.87 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.51)
    Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Economy
    Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Màng lọc 6 trong 1
    Công nghệ làm lạnh  
    Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo
    Tiện ích – Tự khởi động lại khi có điện
      – Cảm biến nhiệt độ I Feel
      – Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      – Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode)
      – Chế độ cài đặt yêu thích I-set
      – Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
      – Chức năng hút ẩm
      – Hẹn giờ bật tắt máy
      – Chế độ vận hành khi ngủ
    Thông số kích thước/ lắp đặt  
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 79 cm – Cao 27.5 cm – Dày 20.3 cm – Nặng 8 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 71.2 cm – Cao 45.9 cm – Dày 27.6 cm – Nặng 19 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m
    Dòng điện vào Dàn lạnh
    Dòng điện hoạt động 1 pha
    Kích thước ống đồng 6/10
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Nagakawa
    4,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin Inverter 11900 BTU FTKY35WMVMV

    Daikin Inverter 15 Hp Ftky35wmvmv 3 700x467 84137495e04d4d319e4725e53de121de 1024x1024
    Daikin Inverter 15 Hp Ftky35wmvmv 3 700x467 84137495e04d4d319e4725e53de121de 1024x1024Daikin Inverter 15 Hp Ftky35wmvmv 2 700x467 2b7a7d7b86584178b495ac312cefd9d7 1024x1024

    Điều hòa Daikin Inverter 11900 BTU FTKY35WMVMV

    Thông tin Chi tiết
    Thông tin sản phẩm  
    Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Inverter Có Inverter
    Công suất làm lạnh 1.5 HP – 11.900 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60m³)
    Lưu lượng gió lạnh (m³/phút) Cao: 11.3 – Trung bình: 9.3 – Thấp: 6.5
    Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 19/39 dB, Dàn nóng: 43/47 dB (thấp/cao)
    Dòng sản phẩm 2022
    Sản xuất tại Việt Nam
    Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 5 năm
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    Loại Gas R-32
    Mức tiêu thụ điện năng  
    Tiêu thụ điện 1 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.19)
    Công nghệ tiết kiệm điện Mắt thần thông minh, Inverter
    Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Streamer vô hiệu hóa vi khuẩn, Lưới lọc bụi, phin lọc chống mốc
    Công nghệ làm lạnh  
    Chế độ gió Đảo gió 4 chiều
    Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful
    Tiện ích – Vỏ dàn nóng cải tiến chống thằn lằn xâm nhập, bảo vệ bo mạch
      – Luồng gió thoải mái Coanda
      – Cảm biến khử ẩm Humidity Sensor
      – Chức năng chống ẩm mốc kết hợp công nghệ Streamer
      – Hoạt động siêu êm Quiet
      – Hẹn giờ bật tắt máy
      – Tự khởi động lại khi có điện
      – Dàn nóng được trang bị thêm bo mạch để bảo vệ khi điện áp thay đổi
      – Tùy chọn mua thêm bộ điều khiển không dây Daikin Mobile
      – Luồng gió 3D
    Thông số kích thước/ lắp đặt  
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 83.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 24 cm – Nặng 11 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 67.5 cm – Cao 55 cm – Dày 28.4 cm – Nặng 25 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 12m
    Dòng điện vào Dàn nóng
    Dòng điện hoạt động 1 pha
    Kích thước ống đồng 6/10
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng Daikin
    10,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh TCL Inverter 1 HP TAC-10CSD/XAB1I

    Tcl Inverter 1 Hp Tac 10csd Xab1i 2 700x467 1 (1)
    Tcl Inverter 1 Hp Tac 10csd Xab1i 2 700x467 1 (1)Tcl Inverter 1 Hp Tac 10csd Xab1i 2 700x467 1

    Máy lạnh TCL Inverter 1 HP TAC-10CSD/XAB1I

     

    Thông Số Chi Tiết
    Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Inverter Có Inverter
    Công suất làm lạnh 1 HP – 10.000 BTU
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    Độ ồn trung bình 31.8 – 40.6 dB / 50.7 dB
    Dòng sản phẩm 2023
    Sản xuất tại Indonesia/Trung Quốc
    Thời gian bảo hành cục lạnh 3 năm
    Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 5 năm
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm mạ vàng Golden Fin
    Loại Gas R-32
    Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện: 0.82 kW/h
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.54)
    Công nghệ tiết kiệm điện Eco, AI Inverter
    Khả năng lọc không khí Bộ lọc HD giúp lọc sạch không khí
    Công nghệ làm lạnh Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống, Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
    Tiện ích Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Khóa remote điều khiển, Cảm biến nhiệt độ I Feel, Chế độ kiểm soát độ ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Chế độ bảo vệ nguồn điện
    Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 78.2 cm – Cao 24.8 cm – Dày 19.6 cm – Nặng 7.5 kg
    Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 73.5 cm – Cao 45.2 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 20 kg
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh Tối đa 12m
    Dòng điện vào Dàn lạnh
    Dòng điện hoạt động 1 pha
    Kích thước ống đồng 6/10
    Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1
    Hãng TCL
    4,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều inverter SRK50ZSS-W5

    ZSS Lanh 500x300 1
    ZSS Lanh 500x300 1ZSS Nong 500x300 1

    Điều hòa Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều inverter SRK50ZSS-W5

     

    Thông tin Chi tiết
    Loại điều hòa 2 chiều (Làm mát và sưởi ấm)
    Công suất 18.000 BTU
    Kiểu lắp đặt Treo tường
    Mức tiêu thụ điện năng Tiết kiệm điện với công nghệ inverter
    Màu sắc Trắng
    Xuất xứ Thái Lan
    Năm ra mắt 2022
    Công nghệ inverter
    Chế độ làm lạnh nhanh
    Chế độ ngủ
    Lọc không khí Bộ lọc chống bụi bẩn và vi khuẩn
    Khả năng làm lạnh ở nhiệt độ thấp
    Kích thước dàn lạnh (C x N x S) 30.5 x 110 x 24.5 cm
    Kích thước dàn nóng (C x N x S) 55.3 x 85 x 30 cm
    Trọng lượng dàn lạnh 13 kg
    Trọng lượng dàn nóng 42 kg
    Điều khiển từ xa
    Chế độ tự khởi động
    Bảo hành 24 tháng cho sản phẩm chính, 5 năm cho máy nén
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea 1 chiều 1.5 HP MSMA-12CR

    9850 0 Msma 09cr
    9850 0 Msma 09crMedium Dieu Hoa Treo Tuong Midea Msma 09cr 17032716143370718 627be3421ce341e99e32b868d7cecb9e Large

    Điều hòa Midea 1 chiều 1.5 HP MSMA-12CR

    Điều hòa Midea MSMA – 12CR 
    Nguồn điện Ph,V,Hz 1Ph,220-240V,50Hz
    Làm Lạnh  Công suất Btu/h 12000
    Công suất tiêu thụ điện W 1170
    Cường độ dòng điện A 5.9
    Làm nóng Công suất Btu/h
    Công suất tiêu thụ điện W
    Cường độ dòng điện A
    Dàn lạnh Kích thước dàn lạnh (WxDxH) mm 805x295x285
    Kích thước bao bì (WxDxH) mm 870x285x360
    khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 8.6/10.7
    Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (WxDxH) mm 770x300x555
    Kích thước bao bì (WxDxH) mm 900x345x585
    khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 26.7/29.2
    Môi chất làm lạnh Gas R22
    Áp suất thiết kế MPa 2.6/1.0
    Kích thước
    đường ống
    Lỏng – Gas mm ф6.35 – ф12.7
    Độ dài tối đa m 15
    Chênh lệch độ cao tối đa m 8
    Diện tích phòng (cao) m2(m) 16-23(dưới 2.8)
    4,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea Inverter 1 HP MSAFC-10CRDN8

    Diu Hoa Midea 1 Chiu Inverter 9000btu Msafc 10crdn8 Ebafdb10
    Diu Hoa Midea 1 Chiu Inverter 9000btu Msafc 10crdn8 Ebafdb104POLzd

    Điều hòa Midea Inverter 1 HP MSAFC-10CRDN8

    Model: MSAFC-10CRDN8
    Màu sắc: Trắng 
    Nhà sản xuất: Midea
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Năm ra mắt : 2020
    Loại máy lạnh: 1 chiều
    Công suất: 1 HP
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 9.000 BTU
    Công nghệ Inverter:
    Làm lạnh nhanh: Turbo
    Khả năng lọc khí: Bộ lọc bụi HD
    Khử mùi: Bộ lọc 2 lớp HD, chức năng tự làm sạch Self Cleaning
    Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động trái phải tùy chỉnh tay
    Chế độ hẹn giờ:
    Khả năng hút ẩm:
    Độ ồn dàn lạnh: 29 34 39 dB
    Độ ồn dàn nóng: 51.5 dB
    Gas sử dụng: R-32
    Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m²
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 715 x 194 x 285 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 720 x 270 x 495 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 7.4 kg
    Khối lượng dàn nóng:

    21.7 kg

    4,750,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8

    Diu Hoa Midea 1 Chiu Inverter 9000btu Msafc 10crdn8 Ebafdb10
    Diu Hoa Midea 1 Chiu Inverter 9000btu Msafc 10crdn8 Ebafdb104POLzd

    Điều hòa Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8

    Model: MSAFC-18CRDN8
    Màu sắc: Trắng 
    Nhà sản xuất: Midea
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Năm ra mắt : 2020
    Loại máy lạnh: 1 chiều
    Công suất: 2 HP
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 13.000 BTU
    Công nghệ Inverter:
    Làm lạnh nhanh: Turbo
    Khả năng lọc khí: Bộ lọc bụi HD
    Khử mùi: Chức năng tự làm sạch Self Cleaning
    Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động trái phải tùy chỉnh tay
    Chế độ hẹn giờ:
    Khả năng hút ẩm:
    Độ ồn dàn lạnh: 32.5 35 41.5 dB
    Độ ồn dàn nóng: 55 dB
    Gas sử dụng: R-32
    Phạm vi hiệu quả: dưới 20 m²
    Tiêu thụ điện: 1.17 kW/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 805 x 194 x 285 mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 720 x 270 x 495 mm
    Khối lượng dàn lạnh: 8.2 kg
    Khối lượng dàn nóng: 21.5 kg
    7,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Gree 1 HP 1 Chiều Inverter GWC09PB-K3D0P4

    Gree Gwc07pa K3d0p4 1 22c3e726d91c42d5a3f48268f20807c0 Large (1)
    Gree Gwc07pa K3d0p4 1 22c3e726d91c42d5a3f48268f20807c0 Large (1)Gree Gwc07pa K3d0p4 1 22c3e726d91c42d5a3f48268f20807c0 Large

    Điều Hòa Gree 1 HP 1 Chiều Inverter GWC09PB-K3D0P4

    Model: GWC09PB-K3D0P4
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Gree
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Năm ra mắt : 2020
    Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất: 1 HP
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 9042 BTU
    Công nghệ Inverter:
    Làm lạnh nhanh: Turbo
    Khả năng lọc khí: Cold Plasma bảo vệ sức khỏe, Màng lọc mật độ cao kèm lưới lọc đa chức năng
    Khử mùi: Màng lọc mật độ cao
    Chế độ gió: 7 cấp độ gió, lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Chế độ hẹn giờ: Hẹn giờ bật tắt máy
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng hút ẩm:
    Độ ồn trung bình (dB) : 24 / 45 dB
    Độ ồn dàn lạnh: 24-40 dB(A)
    Độ ồn dàn nóng: 50 dB(A)
    Gas sử dụng: R-32
    Phạm vi hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    Tiêu thụ điện: 0.83 kW/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 779 x 260 x 185mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 776 x 540 x 320mm
    Khối lượng dàn lạnh: 9 kg
    Khối lượng dàn nóng: 28 kg
    5,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Gree 1 Chiều Inverter 1.5 HP GWC12FB-K6D9A1W

    Diu Hoa Gree 1 Chiu Inverter 9000btu Gwc09fb K6d9a1w B9c6bc2c
    Diu Hoa Gree 1 Chiu Inverter 9000btu Gwc09fb K6d9a1w B9c6bc2cDieu Hoa Gree 1 Chieu Inverter 9000btu Gwc09fbk6d9a1w 1zB3EC

    Điều Hòa Gree 1 Chiều Inverter 1.5 HP GWC12FB-K6D9A1W

    Model: GWC12FB-K6D9A1W
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Gree
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Năm ra mắt : 2019
    Loại máy lạnh: 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất: 1.5 HP
    Tốc độ làm lạnh trung bình: 12.000 BTU
    Công nghệ Inverter: Real Inverter
    Làm lạnh nhanh:
    Khả năng lọc khí: Tấm vi lọc bụi
    Khử mùi: Màng lọc bảo vệ sức khỏe
    Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    Chế độ hẹn giờ: Hẹn giờ bật tắt máy
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Tự khởi động lại sau khi có điện:
    Khả năng hút ẩm: Chức năng hút ẩm
    Độ ồn trung bình (dB) : 35/50 dB
    Độ ồn dàn lạnh: 40/38/34/27 dB(A)
    Độ ồn dàn nóng: 50 dB(A)
    Gas sử dụng: R-32
    Phạm vi hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
    Tiêu thụ điện: 1.2 kW/h
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 819 x 185 x 256mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 782 x 320 x 540mm
    Khối lượng dàn lạnh: 9 kg
    Khối lượng dàn nóng: 27.5 kg
    6,750,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa tủ đứng Funiki 5.5 HP FH50 2 chiều

    Fh50 18f2434c76eb4f858ab35766941ddc42 Large
    Fh50 18f2434c76eb4f858ab35766941ddc42 Large

    Điều hòa tủ đứng Funiki 5.5 HP FH50 2 chiều

    FH50 (50Hz)                      

    Diễn giải

    Đơn vị

    Thông số

    Cooling / Heating

    (Công suất làm lạnh /Công suất làm nóng )

     

    Btu/h

    50000

    50000

     

    KW

    14.65

    14.65

    EER/ COP

     

    Btu/hW

    9.90

    9.87

    Phase

     

    1
    (3)

    Electrical Data / Thông số điện 

    Voltage / Hiệu điện thế

    V

    220 – 240

    Running Current / Cường độ dòng 

    A

               9.0

               9.1

     

    Power input / Công suất 

    W

            5053

            5063

    Moisture Removal / Khử ẩm 

     

    L/h

    5

    Air Flow Volume Indoor / Lưu lượng gió trong nhà

     

     m³/min

    30

    Net Dimensions  / Kích thước thực của máy 

    Hight  / Cao

    mm

    1910
    (1210)

    Width / Rộng 

    mm

    560
    (830)

    Depth / Sâu

    mm

    360
    (310)

    Gross Dimensions / Kích thước ngoài bao bì 

    Hight / Cao

    mm

    2020
    (1308)

    Width / Rộng 

    mm

    680
    (980)

    Depth / Sâu

    mm

    510
    (410)

    Net Weight  / Trọng lượng tịnh (không bao bì) 

     

    Kg

    58
    (90.5)

    Gross Weight / Trọng lượng tịnh (có bao bì)

     

    Kg

    73

     (121)

    Refrigerant Pipe Diameter / Đường kính ống dẫn chất làm lạnh 

    Liquid Side / Ống lỏng 

    mm

    ∅12.7

    Gas Side  / Ống hơi

    mm

    ∅19.05

    29,500,000